Bảng zone UPS từ Việt Nam: tra cứu theo quốc gia 2026
Gateway Express cung cấp dịch vụ gửi hàng quốc tế qua UPS. UPS và United Parcel Service là nhãn hiệu đã đăng ký của United Parcel Service of America, Inc. Thông tin trên trang này chỉ mang tính tham khảo.
Zone UPS là gì?
Zone (vùng) là hệ thống phân chia địa lý mà UPS sử dụng để xác định giá cước vận chuyển quốc tế. Từ Việt Nam, UPS chia điểm đến thành 8 zone (zone 1-8), trong đó zone 1 là nội địa và zone 8 là các quốc gia xa nhất.
Zone quyết định cước vận chuyển cơ bản — thành phần lớn nhất trong tổng chi phí gửi hàng. Trên cước cơ bản, UPS áp dụng thêm phụ phí xăng dầu (hiện ~27%, thấp nhất trong 3 hãng lớn) và các phụ phí khác.
Zone ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian giao hàng của từng dịch vụ UPS Worldwide. Xem tổng quan dịch vụ tại trang UPS Express của Gateway Express.
Bảng zone UPS từ Việt Nam — tra cứu theo quốc gia
Nhập tên quốc gia (tiếng Việt hoặc tiếng Anh) hoặc mã ISO để tìm zone UPS. Bạn cũng có thể lọc theo zone cụ thể.
Hiển thị 65 / 65 quốc gia
| Quốc gia | Mã ISO | Zone |
|---|---|---|
| Singapore(Singapore) | SG | 2 |
| Hồng Kông(Hong Kong) | HK | 2 |
| Thái Lan(Thailand) | TH | 2 |
| Malaysia(Malaysia) | MY | 2 |
| Philippines(Philippines) | PH | 2 |
| Indonesia(Indonesia) | ID | 2 |
| Campuchia(Cambodia) | KH | 2 |
| Lào(Laos) | LA | 2 |
| Myanmar(Myanmar) | MM | 2 |
| Brunei(Brunei) | BN | 2 |
| Đài Loan(Taiwan) | TW | 3 |
| Nhật Bản(Japan) | JP | 3 |
| Hàn Quốc(South Korea) | KR | 3 |
| Trung Quốc(China) | CN | 3 |
| Ma Cao(Macau) | MO | 3 |
| Mông Cổ(Mongolia) | MN | 3 |
| Ấn Độ(India) | IN | 4 |
| Sri Lanka(Sri Lanka) | LK | 4 |
| Bangladesh(Bangladesh) | BD | 4 |
| Pakistan(Pakistan) | PK | 4 |
| Nepal(Nepal) | NP | 4 |
| Úc(Australia) | AU | 4 |
| New Zealand(New Zealand) | NZ | 4 |
| Fiji(Fiji) | FJ | 4 |
| Mỹ(United States) | US | 5 |
| Canada(Canada) | CA | 5 |
| Mexico(Mexico) | MX | 5 |
| Puerto Rico(Puerto Rico) | PR | 5 |
| Anh(United Kingdom) | GB | 6 |
| Đức(Germany) | DE | 6 |
| Pháp(France) | FR | 6 |
| Ý(Italy) | IT | 6 |
| Tây Ban Nha(Spain) | ES | 6 |
| Hà Lan(Netherlands) | NL | 6 |
| Bỉ(Belgium) | BE | 6 |
| Thụy Sĩ(Switzerland) | CH | 6 |
| Áo(Austria) | AT | 6 |
| Thụy Điển(Sweden) | SE | 6 |
| Đan Mạch(Denmark) | DK | 6 |
| Na Uy(Norway) | NO | 6 |
| Phần Lan(Finland) | FI | 6 |
| Ba Lan(Poland) | PL | 6 |
| Séc(Czech Republic) | CZ | 6 |
| Bồ Đào Nha(Portugal) | PT | 6 |
| Ireland(Ireland) | IE | 6 |
| Hy Lạp(Greece) | GR | 6 |
| Hungary(Hungary) | HU | 6 |
| Romania(Romania) | RO | 6 |
| UAE(United Arab Emirates) | AE | 6 |
| Ả Rập Saudi(Saudi Arabia) | SA | 6 |
| Thổ Nhĩ Kỳ(Turkey) | TR | 6 |
| Israel(Israel) | IL | 6 |
| Nga(Russia) | RU | 7 |
| Ukraine(Ukraine) | UA | 7 |
| Kazakhstan(Kazakhstan) | KZ | 7 |
| Brazil(Brazil) | BR | 7 |
| Argentina(Argentina) | AR | 7 |
| Chile(Chile) | CL | 7 |
| Colombia(Colombia) | CO | 7 |
| Peru(Peru) | PE | 7 |
| Nam Phi(South Africa) | ZA | 8 |
| Nigeria(Nigeria) | NG | 8 |
| Kenya(Kenya) | KE | 8 |
| Ai Cập(Egypt) | EG | 8 |
| Morocco(Morocco) | MA | 8 |
Nguồn: Bảng zone chính thức của UPS. Vui lòng liên hệ hãng vận chuyển để xác nhận zone mới nhất.
Cách đọc bảng zone UPS
Bảng zone UPS từ Việt Nam gồm 8 zone:
| Zone | Khu vực | Ví dụ quốc gia |
|---|---|---|
| 2 | Đông Nam Á | Singapore, Thái Lan, Malaysia |
| 3 | Đông Á | Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc |
| 4 | Nam Á / Úc | Ấn Độ, Úc, New Zealand |
| 5 | Bắc Mỹ | Mỹ, Canada, Mexico |
| 6 | Châu Âu / Trung Đông | Anh, Đức, Pháp, UAE |
| 7 | Nam Mỹ / CIS | Brazil, Argentina, Nga |
| 8 | Châu Phi | Nam Phi, Nigeria, Kenya |
Quy tắc: Zone số nhỏ = gần Việt Nam hơn = giá cước thấp hơn. Zone 2 (ASEAN) rẻ nhất, zone 8 (châu Phi) đắt nhất.
So sánh với DHL: Mỹ thuộc zone 5 của UPS nhưng zone 6 của DHL — UPS có cước cơ bản thấp hơn cho tuyến Mỹ. Xem chi tiết tại so sánh DHL vs UPS.
Ảnh hưởng của zone đến giá cước UPS
Zone quyết định cước vận chuyển cơ bản. Dưới đây là ước tính giá cước UPS Worldwide Express cho gói 1kg tài liệu từ TP.HCM:
| Điểm đến | Zone | Cước ước tính (VNĐ) |
|---|---|---|
| Singapore (SG) | 2 | 400.000 - 550.000 |
| Nhật Bản (JP) | 3 | 650.000 - 850.000 |
| Ấn Độ (IN) | 4 | 700.000 - 900.000 |
| Mỹ (US) | 5 | 850.000 - 1.100.000 |
| Đức (DE) | 6 | 1.000.000 - 1.350.000 |
| Brazil (BR) | 7 | 1.250.000 - 1.650.000 |
| Nam Phi (ZA) | 8 | 1.450.000 - 1.900.000 |
Lưu ý: Giá trên là ước tính, chưa bao gồm phụ phí xăng dầu UPS (hiện ~27% — thấp nhất trong 3 hãng lớn) và các phụ phí khác.
Lợi thế UPS: Phụ phí xăng dầu thấp nhất (~27% vs DHL ~47,75%) giúp tổng chi phí UPS cạnh tranh, đặc biệt với kiện lớn trên 30kg.
Liên hệ Gateway Express để nhận báo giá chính xác — giá ưu đãi thấp hơn 10-30% so với giá lẻ UPS.
Câu hỏi thường gặp về bảng zone UPS
Xem cùng chủ đề
Bạn cần gửi hàng quốc tế?
Liên hệ Gateway Express để nhận báo giá ưu đãi đại lý — tiết kiệm 10-30% so với giá lẻ.
Cập nhật lần cuối: 13/04/2026