So sánh DHL, FedEx và UPS: tổng hợp 3 hãng chuyển phát nhanh quốc tế 2026
Gateway Express cung cấp dịch vụ gửi hàng quốc tế qua DHL. DHL và DHL Express là nhãn hiệu đã đăng ký của Deutsche Post DHL Group. Thông tin trên trang này chỉ mang tính tham khảo.
Giới thiệu
DHL Express, FedEx Express và UPS là ba hãng chuyển phát nhanh quốc tế lớn nhất tại Việt Nam. Mỗi hãng phủ sóng hơn 220 quốc gia với cam kết giao hàng trong 2-5 ngày làm việc. Vậy hãng nào phù hợp nhất cho nhu cầu gửi hàng của bạn?
Bài viết tổng hợp so sánh cả ba hãng theo 8 tiêu chí quan trọng nhất: thời gian vận chuyển, phụ phí xăng dầu, bảng zone, giá cước, dịch vụ đặc biệt, hỗ trợ tiếng Việt, theo dõi đơn hàng và hàng cấm gửi. Tất cả số liệu cập nhật tháng 4/2026, từ góc nhìn người gửi hàng tại Việt Nam.
Để xem chi tiết từng hãng, truy cập trang dịch vụ DHL, dịch vụ FedEx hoặc dịch vụ UPS.
Bảng so sánh tổng quan 3 hãng
| Tiêu chí | DHL | FedEx | UPS |
|---|---|---|---|
| Thời gian giao hàng đến Mỹ | 3-4 ngày | 2-3 ngày | 3-4 ngày |
| Thời gian giao hàng đến Nhật/Hàn | 1-2 ngày | 2-3 ngày | 2-3 ngày |
| Phụ phí xăng dầu (04/2026) Tỷ lệ thay đổi hàng tuần | ~47,75% | ~28% | ~27% |
| Số lượng zone từ VN | 9 zone (1-9) | 8 zone (A-H) | 8 zone (1-8) |
| Dịch vụ nhanh nhất | Express 9:00 | International Priority | Express Plus |
| Hỗ trợ tiếng Việt | Đầy đủ | Đầy đủ | Hạn chế |
| Cổng thanh toán VNĐ | Qua đại lý | Qua đại lý | Qua đại lý |
| Theo dõi đơn hàng | Real-time | Real-time | Real-time |
So sánh chi tiết theo tiêu chí
Thời gian vận chuyển (transit time)
Thời gian giao hàng phụ thuộc vào tuyến vận chuyển và loại dịch vụ. Dưới đây là so sánh cho các tuyến phổ biến nhất từ Việt Nam:
Đông Á (Nhật, Hàn, Trung Quốc, Đài Loan):
- DHL Express nhanh nhất: 1-2 ngày nhờ hub trung chuyển Hồng Kông
- FedEx: 2-3 ngày
- UPS: 2-3 ngày
Bắc Mỹ (Mỹ, Canada):
- FedEx International Priority nhanh nhất: 2-3 ngày
- DHL Express Worldwide: 3-4 ngày
- UPS Worldwide Express: 3-4 ngày
Châu Âu (Anh, Đức, Pháp):
- Cả ba hãng tương đương: 3-5 ngày làm việc
- DHL có lợi thế thông quan nhanh hơn tại EU
Đông Nam Á (Thái, Singapore, Malaysia):
- Cả ba giao trong 1-2 ngày
- DHL thường nhanh hơn nửa ngày nhờ mạng lưới dày đặc trong khu vực
Phụ phí xăng dầu (fuel surcharge)
Phụ phí xăng dầu là chi phí ẩn lớn nhất khi gửi hàng quốc tế. Mỗi hãng có công thức tính khác nhau:
| Hãng | Tỷ lệ 04/2026 | Tần suất cập nhật | Chỉ số tham chiếu |
|---|---|---|---|
| DHL | ~47,75% | Hàng tuần | US Gulf Coast Jet Fuel |
| FedEx | ~28% | Hàng tuần | DOE/EIA Index |
| UPS | ~27% | Hàng tuần | DOE/EIA Index |
Quan trọng: Phụ phí thấp ≠ tổng chi phí thấp. DHL có phụ phí cao nhất nhưng cước cơ bản có thể thấp hơn FedEx/UPS cho một số tuyến.
Xem chi tiết: phụ phí xăng dầu DHL · phụ phí xăng dầu FedEx · phụ phí xăng dầu UPS
Bảng zone và cách tính giá cước
Zone (vùng) quyết định cước vận chuyển cơ bản. Mỗi hãng phân chia zone khác nhau từ Việt Nam:
- DHL: 9 zone (1-9), zone 1 = nội địa, zone 2 = ASEAN → bảng zone DHL
- FedEx: 8 zone (A-H), zone A = nội địa, zone B = ASEAN → bảng zone FedEx
- UPS: 8 zone (1-8), zone 1 = nội địa, zone 2 = ASEAN → bảng zone UPS
Ví dụ: Gửi hàng đi Mỹ — DHL zone 6, FedEx zone E, UPS zone 5. Cùng điểm đến nhưng zone khác nhau dẫn đến chênh lệch giá cước.
Dịch vụ đặc biệt
| Tính năng | DHL | FedEx | UPS |
|---|---|---|---|
| Cam kết giờ giao | 9:00 / 10:30 / 12:00 | International First (8:00) | Express Plus (8:30) |
| Dịch vụ tiết kiệm | Economy Select | International Economy | Expedited |
| Bảo hiểm hàng hóa | Có (tối đa $50.000) | Có (tối đa $100.000) | Có (tối đa $50.000) |
| Gửi hàng lạnh | DHL Medical Express | FedEx Custom Critical | UPS Temperature True |
| Trả hàng quốc tế | DHL Express Easy Return | FedEx Global Returns | UPS Returns |
Hàng cấm gửi
Ba hãng đều cấm: chất cháy nổ, vũ khí, ma túy, tiền mặt, hàng giả. Điểm khác biệt:
- Pin lithium: FedEx chặt nhất (giới hạn watt-hour và số lượng). DHL linh hoạt hơn. UPS cho phép với đóng gói UN3481.
- Thực phẩm: DHL chấp nhận nhiều loại nhất khi có giấy phép. FedEx hạn chế hơn. UPS tương tự FedEx.
- Mỹ phẩm: Cả ba đều cho phép với giấy MSDS (Material Safety Data Sheet).
Kết luận: chọn hãng nào cho từng trường hợp?
Chọn DHL khi:
- Gửi hàng đi Đông Á (Nhật, Hàn, Trung Quốc) — nhanh nhất
- Kiện nhỏ dưới 5kg — cước cơ bản cạnh tranh
- Cần cam kết giờ giao cụ thể
Chọn FedEx khi:
- Gửi hàng đi Mỹ, Canada — mạng lưới nội địa tốt nhất
- Quan tâm phụ phí xăng dầu — FedEx thấp hơn DHL
- Cần bảo hiểm giá trị cao (tối đa $100.000)
Chọn UPS khi:
- Gửi kiện lớn trên 30kg — UPS mạnh phân khúc freight
- Phụ phí xăng dầu thấp nhất
- Gửi hàng có pin lithium — chính sách linh hoạt hơn FedEx
Tìm hiểu chi tiết từng hãng: Dịch vụ DHL Express · Dịch vụ FedEx International · Dịch vụ UPS Worldwide
Giải pháp tối ưu: Liên hệ Gateway Express để nhận báo giá so sánh cả 3 hãng cho lô hàng cụ thể. Với tư cách đối tác chính thức, Gateway Express cung cấp giá ưu đãi thấp hơn 10-30% và tư vấn chọn hãng phù hợp nhất.
Câu hỏi thường gặp về DHL, FedEx và UPS
Bạn cần gửi hàng quốc tế?
Liên hệ Gateway Express để nhận báo giá ưu đãi đại lý — tiết kiệm 10-30% so với giá lẻ.
Cập nhật lần cuối: 13/04/2026