Gửi hàng Amazon FBA từ Việt Nam — IOR, FNSKU, carton spec, timeline HCM→FBA
Hướng dẫn đầy đủ cho seller Việt: so sánh SEND vs 3PL vs tự lo IOR, cách chuẩn bị hàng, spec carton Amazon, lợi thế Section 301 VN, thời gian giao. Báo giá & tư vấn miễn phí.
Cập nhật tháng 4 năm 2026
Gửi hàng vào kho Amazon FBA từ Việt Nam không phải chuyện đặt booking rồi chờ hàng đến. Một seller ở TP.HCM vừa kể với Gateway: anh gửi lô đầu tiên 200 units áo thun cotton, hàng đến warehouse California bị hold 8 ngày vì FNSKU dán lệch lên đường gấp của túi poly — máy scan không đọc được. Chi phí hold + return ngốn gần bằng tiền lời cả lô.
Cái bẫy không nằm ở việc “biết FBA là gì”. Nằm ở từng chi tiết spec mà Amazon cập nhật quarterly, ở quyết định IOR, ở vị trí dán từng nhãn barcode.
Trang này tổng hợp những gì Gateway tư vấn cho seller Việt: từ chọn đường (SEND, 3PL, hay tự lo IOR), prep hàng đúng spec, đến timeline thực tế HCM → warehouse.
FBA là gì — so sánh với FBM và khi nào dùng cái nào
FBA (Fulfillment by Amazon): Seller gửi hàng vào kho Amazon. Amazon lo picking, packing, giao hàng, return, và customer service cho mọi đơn hàng. Người mua thấy badge Prime, chuyển đổi thường cao hơn hẳn.
FBM (Fulfilled by Merchant): Seller tự giữ hàng tại nhà hoặc kho, tự lo fulfillment khi có đơn. Linh hoạt hơn nhưng mất Prime badge và phải tự handle logistics nội địa Mỹ.
Với seller Việt xuất khẩu sang Mỹ ở quy mô từ vài chục units trở lên, FBA hầu như là lựa chọn mặc định — đặc biệt trong ngành may mặc, điện tử nhỏ, đồ gia dụng, beauty.
Một điểm quan trọng cần nhớ ngay từ đầu: Amazon không phải Importer of Record (IOR). Mọi lô hàng từ Việt Nam vào Mỹ phải có người chịu trách nhiệm pháp lý với CBP. Đó là bạn, hoặc dịch vụ bạn thuê.
Kể từ 1/1/2026, Amazon cũng ngừng hoàn toàn dịch vụ prep và labeling tại warehouse. Hàng đến FBA phải 100% ready — FNSKU đã dán, đóng gói đúng spec — trước khi rời kho xuất khẩu.
SEND vs 3PL vs tự lo IOR — cách nào cho ai?
Amazon ra mắt chương trình SEND cho seller Việt Nam vào tháng 11/2025, mở rộng thêm hai carrier: Amass (Leaping Ape) cho ocean và KW International cho air. Đây là lựa chọn hợp lệ — Gateway không xem SEND là đối thủ mà xem như một path seller cần hiểu rõ trước khi chọn.
Dưới đây là bảng so sánh thực tế ba hướng:
| Tình huống | Đường phù hợp | Lý do |
|---|---|---|
| Seller mới, thoải mái SellerCentral, 100+ units/tháng | Amazon SEND | Integrated booking, carrier đã vetting, không cần chọn 3PL |
| Seller lần đầu, muốn tư vấn tiếng Việt, 50–200 units/tháng | 3PL IOR service | Trọn gói, không lo pháp lý, có người hỗ trợ |
| Seller ổn định 200–500+ units/tháng, muốn tiết kiệm dài hạn | Tự lo IOR | Phí broker thấp hơn sau khi setup, kiểm soát trực tiếp |
| Mẫu thử, 1–10 units | SEND hoặc 3PL | Volume quá nhỏ, self-IOR không hiệu quả |
Amazon SEND — ưu và nhược điểm
SEND tích hợp ngay trong SellerCentral: booking, chọn carrier, tracking, invoicing đều trong một dashboard. Ưu điểm rõ nhất là tối giản quy trình.
Điểm cần biết: SEND không giải quyết IOR. Seller vẫn phải có EIN/ITIN hoặc thuê 3rd-party IOR. Interface của SEND hiện là tiếng Anh, không có hotline tiếng Việt. Với lô hàng có edge cases (hazmat, mixed-SKU, Certificate of Origin Form B) thì cần hiểu sâu hơn những gì dashboard hiện thị.
Xem thêm chi tiết tại trang SEND chính thức của Amazon Việt Nam.
3PL IOR service — chi phí và quy trình
Một công ty IOR chuyên nghiệp đứng ra làm Importer of Record thay bạn: họ nộp CBP entry, đóng thuế, xử lý từng bước thông quan. Chi phí điển hình $150–300/shipment cho LCL, $50–100 cho FCL.
Phù hợp khi bạn muốn không cần hiểu luật nhập khẩu Mỹ, trả phí cố định mỗi lô và tập trung vào việc bán hàng.
Tự lo IOR — khi nào có ý nghĩa
Seller đăng ký với CBP là Foreign Importer, lấy CBP bond ($5,000–50,000 tùy volume), ủy quyền (POA) cho customs broker Mỹ nộp entry thay. Cần EIN hoặc ITIN. Setup ban đầu ~$150–200, sau đó phí broker $100–200/entry.
Tự lo IOR hợp lý khi bạn có đủ volume để chi phí trung bình/shipment thấp hơn 3PL, và đủ thời gian quản lý compliance. Gateway tư vấn quy trình EIN qua Form SS-4 miễn phí — xin gọi 0938 373 343.
Lưu ý bảo trì: Tính năng SEND, carrier partnerships và pricing thay đổi theo quý. Verify tại sell.amazon.vn/amazon-send trước khi chốt.
IOR — hiểu đúng pháp lý trước khi gửi lô đầu
Thú thật mà nói — đây là phần nhiều seller Việt bỏ qua vì nghe có vẻ phức tạp. Nhưng hiểu sai IOR là nguyên nhân số một khiến lô hàng bị giữ vô thời hạn ở cảng Mỹ.
IOR là ai? Là đơn vị chịu toàn bộ trách nhiệm pháp lý của lô hàng khi nhập Mỹ:
| Trách nhiệm | Nội dung cụ thể |
|---|---|
| Khai báo hải quan | Nộp CBP entry declaration, cung cấp toàn bộ chứng từ |
| Đóng thuế & phí | Trả duties, taxes, customs broker fee |
| Tuân thủ quy định | Certify hàng đáp ứng FDA, CPSC, FCC, CPSIA |
| Chịu phạt | Nếu hàng vi phạm pháp luật, IOR bị phạt — không phải Amazon |
Amazon không nhận IOR. Điều này có nghĩa: dù bạn dùng SEND hay 3PL nào khác để ship, vẫn phải có người chịu trách nhiệm pháp lý.
Option A — seller tự làm IOR
- Đăng ký với CBP là non-resident Foreign Importer
- Lấy CBP bond ($5,000–50,000 tùy mức độ)
- Ủy quyền POA cho customs broker Mỹ nộp entry
- Xin EIN qua IRS Form SS-4 (xử lý ~8 tuần qua mail, nhanh hơn nếu fax) hoặc ITIN qua Form W-7
Chi phí sau setup: $100–200/entry broker fee. Phù hợp với seller volume cao, muốn kiểm soát trực tiếp.
Option B — thuê 3rd-party IOR service
Các đơn vị IOR chuyên nghiệp đảm nhận toàn bộ trách nhiệm pháp lý, thường tính $150–300/shipment LCL. Không cần seller có EIN riêng. Nhanh setup, nhưng chi phí recurring theo từng lô.
Vai trò của Gateway: Hướng dẫn bạn hiểu hai lựa chọn, tư vấn quy trình xin EIN/CBP bond nếu bạn chọn self-IOR, và kết nối với đơn vị IOR phù hợp nếu bạn muốn trọn gói. Gateway không đứng vai trò IOR và không đặt tên partner trước khi có quan hệ hợp đồng chính thức.
Nguồn tham khảo: Amazon SellerCentral — Delivering Imports to Amazon.
FNSKU label — spec, cách in, lỗi phổ biến
FNSKU (Fulfillment Network Stock Keeping Unit) là mã định danh riêng của bạn trên Amazon — không phải barcode của nhà sản xuất, không phải UPC. Mỗi unit phải có FNSKU riêng. Thiếu hoặc hỏng FNSKU là lý do reject số 1 tại FBA receiving.
Spec kỹ thuật
| Thông số | Yêu cầu |
|---|---|
| Định dạng | Barcode 1D (Code 128) |
| Kích thước tối thiểu | 1” × 2.625” (25.4 mm × 66.7 mm) |
| Độ phân giải in | ≥300 DPI (thermal hoặc inkjet chất lượng cao) |
| Vị trí dán | Mặt phẳng phía trước, tránh đường gấp, cạnh, mặt cong |
| Che UPC gốc | BẮT BUỘC — FNSKU phải che hoàn toàn barcode nhà sản xuất |
| Text đọc được | Có dãy số bên dưới barcode |
Cách tạo từ SellerCentral
SellerCentral → Inventory → Manage Inventory → chọn SKU → Actions → Print Labels. Amazon xuất PDF, bạn in và dán trước khi đóng thùng.
Thermal printer Zebra hoặc Brother 4×6 là chuẩn phổ biến nhất. Label roll ~$0.01–0.03/nhãn.
Lỗi phổ biến
- Label dán trên mặt cong — không scan được
- Label dán gần cạnh thùng, bị rách khi mở carton
- UPC gốc vẫn còn nhìn thấy — Amazon scan nhầm
- Label bị shrink wrap hoặc poly bag che phủ
- Nhiều SKU trong carton nhưng không có FNSKU riêng từng unit
Nếu Amazon phát hiện carton khai là SKU-A nhưng bên trong có SKU-A lẫn SKU-B — shipment bị hold để reconcile, thường mất 5–10 ngày.
Carton và pallet spec — kích thước, trọng lượng, phí 2026
Đây là phần quan trọng nhất về compliance vật lý. Amazon reject ngay tại receiving nếu carton sai spec.
| Thông số | Carton chuẩn | Carton oversized | Pallet (LTL) |
|---|---|---|---|
| Trọng lượng tối đa | 50 lbs (22.7 kg) | 50 lbs nhưng dài hơn | 1,000–1,500 lbs |
| Chiều dài tối đa | 25” (36” nếu sản phẩm >25”) | 36” | 40” (rộng pallet) |
| Chiều rộng tối đa | 25” | 25” | 48” (dài pallet) |
| Chiều cao tối đa | 25” | 25” | 72” (tính cả pallet) |
| Nội dung | Ưu tiên single SKU | Single SKU | Nhiều carton |
| Labeling | 1 FBA Box ID | 1 FBA Box ID | Labels hướng ra ngoài |
| Vật liệu | Carton corrugated | Carton corrugated | Shrink wrap + dây đai |
| DIM weight | (D×R×C) ÷ 139 | Áp dụng như chuẩn | Tính theo từng carton |
| Phụ phí overmax | Không (nếu ≤96” cạnh dài) | $17–25/unit (MỚI 2026) | Theo carton trong stack |
| Cập nhật | 22/4/2026 | 22/4/2026 | 22/4/2026 |
Lưu ý: Amazon cập nhật spec quarterly. Confirm phiên bản mới nhất tại SellerCentral — Shipping & Routing Requirements trước mỗi shipment.
DIM weight formula: (Dài × Rộng × Cao tính bằng inch) ÷ 139 = DIM weight (lbs). Amazon tính phí theo số lớn hơn giữa actual weight và DIM weight.
Ví dụ thực tế: carton 20” × 15” × 12” = 3,600 ÷ 139 = 25.9 lbs DIM. Nếu actual chỉ 18 lbs, vẫn bị tính 25.9 lbs.
Phụ phí Overmax (mới 2026): Sản phẩm Extra-Large ≤150 lbs vượt quá 96” cạnh dài hoặc 130” (dài + vòng) bị tính thêm $17–25/unit, cộng thêm vào fulfillment fee cơ bản.
Đóng gói theo loại hàng — poly bag, dễ vỡ, pin lithium
Amazon có quy định đóng gói riêng theo từng loại sản phẩm. Không đọc kỹ phần này là một trong những lý do phổ biến nhất khiến hàng bị reject.
Quần áo và hàng mềm
Bắt buộc túi poly cho tất cả sản phẩm mặc trực tiếp (áo, quần, tất, mũ, găng tay). Spec túi: poly ≥5-mil, cạnh mở ≥5 inch, bắt buộc có cảnh báo ngạt/nghẹt bằng tiếng Anh: “WARNING: Keep this bag away from babies and small children to avoid suffocation hazard.”
Túi phải được seal. Nếu sản phẩm cần người mua mở ra xem ngay thì bọc bên ngoài thùng thay vì bọc từng unit.
Hàng dễ vỡ
Đệm bubble wrap hoặc xốp foam, tối thiểu 2 inch bốn bên và 3 inch trên/dưới (cho gốm sứ, thủy tinh, điện tử nhạy cảm). Thùng ngoài dán nhãn “FRAGILE” chữ 1.5” trên nắp và hai cạnh bên.
Hàng lỏng (≥4 fl oz)
Secondary containment bắt buộc: túi poly bên trong carton. Lót vật liệu hút ẩm (packing peanuts, air pillows). Hàng lỏng >16 oz trigger Amazon hazmat review.
Pin lithium — quy định mới từ 1/1/2026
State of Charge phải ≤30% cho pin lithium-ion có dung lượng >2.7 Wh khi ship bằng đường hàng không. Quy định này áp dụng từ đầu 2026, lý do là ICAO siết chặt vận chuyển không người lái qua hub Memphis, LA.
Seller cần upload UN 38.3 test report lên ASIN trong SellerCentral trước khi FBA chấp nhận SKU có battery mới. Phân loại UN: UN3480 (pin rời) và UN3481 (pin kèm thiết bị).
Tham khảo: ComplianceGate — Amazon Lithium Battery Requirements.
Hàng có hạn sử dụng (thực phẩm, mỹ phẩm, OTC)
Ghi ngày hết hạn theo format MM-DD-YYYY hoặc MM-YYYY ở cả unit và carton ngoài. Hàng phải có ≥90 ngày shelf life tính từ ngày Amazon nhận. Reject điển hình: carton ghi 05-2026 nhưng unit riêng lẻ ghi 04-2026.
Với FBA thực phẩm cần FDA — xem thêm tại trang gửi thực phẩm đi Mỹ.
Section 301 và Certificate of Origin — lợi thế Việt Nam
Đây là một trong những lý do seller Việt đang chuyển dần từ nguồn China sang Vietnam: hàng Việt Nam hiện không bị áp Section 301 tariff.
Section 301 từ 2018 đánh thuế 25% lên hàng Trung Quốc. Hàng Việt Nam vào Mỹ theo MFN (Most Favored Nation), mức thuế cơ bản 0% cho nhiều nhóm hàng.
Ví dụ đơn giản: sản phẩm $100 FOB từ China về đến kho Mỹ tốn khoảng $125 sau Section 301. Cùng sản phẩm từ Việt Nam: ~$100. Lợi thế 25% là con số thật, không phải marketing.
Cảnh báo quan trọng — USTR investigation đang mở
Tháng 3/2026, USTR khởi động điều tra Section 301 với 16 nền kinh tế, trong đó có Việt Nam, liên quan đến “dư thừa công suất cấu trúc” và vi phạm lao động cưỡng bức. Timeline:
- Deadline comment công khai: 15/4/2026
- Phiên điều trần công khai: từ 28/4/2026 tại US International Trade Commission
- Rủi ro ra quyết định: cuối 2026
Đây là biến động cần theo dõi quarterly. Nếu USTR kết luận bất lợi, Section 301 có thể áp cho hàng VN. Theo dõi tại ustr.gov.
Certificate of Origin Form B
Để chứng minh hàng xuất xứ Việt Nam (không phải China transhipment), seller cần Form B do Bộ Công Thương cấp. Amazon FBA không yêu cầu Form B trong hồ sơ inbound, nhưng CBP có thể yêu cầu khi kiểm tra — và Form B là bằng chứng pháp lý mạnh nhất.
Form B khai trên hệ thống eCoSys, xử lý 3–7 ngày, phí khoảng ₫50,000–100,000/shipment. Freight forwarder thường lo phần này.
Nguồn: Vietnam Briefing — Certificate of Origin; USTR Section 301 investigations (March 2026).
De minimis và thuế — tóm tắt cho FBA seller
Kể từ 29/8/2025, ngưỡng miễn thuế $800 de minimis đã bị đình chỉ vĩnh viễn (pháp lý hóa tháng 2/2026). Mọi lô hàng, bất kể giá trị, đều phải qua formal CBP entry và đóng đầy đủ duties + taxes.
Với FBA seller thương mại, thực ra điều này không thay đổi nhiều — các lô FBA thường trị giá $5,000–50,000+, từ trước đến nay đã phải formal entry. Tuy nhiên, chi phí thông quan và IOR giờ là bắt buộc 100%, không còn path miễn phí.
Ngoài ra, từ tháng 2/2026 áp thêm Section 122 surcharge 10% trên tất cả hàng nhập khẩu (mọi quốc gia xuất xứ, kể cả Việt Nam).
Đọc toàn bộ phân tích thuế tại bài viết Mỹ chấm dứt miễn thuế de minimis — ảnh hưởng đến hàng thương mại.
Timeline HCM → Amazon FBA warehouse — air vs ocean
Câu hỏi thực tế nhất của seller: hàng đi bao lâu thì vào kho được? Con số phụ thuộc nhiều vào cách bạn chọn route.
Air freight — nhanh nhất
| Chỉ số | Số liệu |
|---|---|
| Transit port-to-port | 5–8 ngày |
| Door-to-door | 7–12 ngày |
| Chi phí | $2.50–5.00/kg |
| Cảng xuất khẩu | TSN (TP.HCM), Nội Bài (Hà Nội), Đà Nẵng |
Phù hợp hàng margin cao, hàng sắp hết stock, hoặc launch sản phẩm mới trước mùa cao điểm.
Ocean LCL — phổ biến nhất
| Chỉ số | Số liệu |
|---|---|
| Transit port-to-port | 24–29 ngày |
| Door-to-door | 37–41 ngày |
| Chi phí | $800–1,500/CBM |
| Cảng xuất khẩu | Cát Lái (TP.HCM), Hải Phòng |
| Cảng đích | LA/Long Beach (West Coast); NY/Savannah (East Coast) |
Ocean FCL — khi có >100 cartons
| Chỉ số | 20 ft | 40 ft |
|---|---|---|
| Door-to-door (West Coast) | 25–35 ngày | 25–35 ngày |
| Chi phí | $2,500–4,000 | $3,500–6,000 |
| Dung tích | ~33 CBM | ~67 CBM |
Giai đoạn cuối — từ cảng Mỹ vào FBA
Sau khi hàng cập cảng và qua thông quan (tính thêm 10–15 ngày buffer cho CBP review):
- SPD (Small Parcel Delivery, UPS/FedEx): 1–3 ngày tới FBA
- LTL (palletized, Less than Truckload): 2–7 ngày tùy hub FBA
Tổng timeline thực tế nên plan:
- Ocean LCL: 45–55 ngày door-to-FBA (an toàn nhất)
- Ocean FCL volume lớn: 35–45 ngày
- Air: 12–18 ngày nếu cộng thông quan
Compliance checklist — FDA, CPSC, FCC, CPSIA, UL theo loại hàng
Seller Việt hay bị surprise ở bước này. Hàng có thể đúng carton spec, đúng FNSKU — nhưng vẫn bị Amazon block ASIN vì thiếu chứng nhận theo quy định Mỹ.
| Loại hàng | Cơ quan quản lý | Yêu cầu chính | Amazon policy |
|---|---|---|---|
| Đồ trẻ em (0–12 tuổi) | CPSC | CPC từ lab được CPSC accredit; ASTM F963-17; giới hạn chì/phthalate (CPSIA) | CPC bắt buộc trước khi tạo ASIN |
| Quần áo trẻ em | CPSC | Flammability test: 16 CFR 1610 (đồ ngủ) hoặc 1615/1616 (áo thường) | Test report + CPC bắt buộc |
| Điện tử có wireless/RF | FCC | FCC Part 15 certification (WiFi, Bluetooth, RF, drone) | FCC ID bắt buộc — Amazon verify khi duyệt ASIN |
| Pin lithium | UL/IATA | UN 38.3 test report + state-of-charge ≤30% (từ 1/1/2026) | UN 38.3 bắt buộc upload trước FBA approval |
| Thực phẩm/mỹ phẩm/OTC | FDA | Facility registration; FDA labeling; Prior Notice | Category restrictions; seller attestation |
| Sản phẩm có hóa chất Prop 65 | CA AG | Cảnh báo Prop 65 trên bao bì và listing | Bắt buộc nếu bán vào California |
| Thiết bị điện nặng | UL | UL listing (lò nướng, máy sưởi, power tool) | UL mark/certificate — Amazon verify |
CPC cho đồ trẻ em — quy trình thực tế
- Thuê lab được CPSC accredit (QIMA, Intertek, SGS, HQTS)
- Gửi mẫu sản phẩm + bill of materials
- Lab chạy test: chì trong sơn, phthalates trong nhựa PVC, ASTM F963, flammability
- Lab cấp CPC (signed test report + certificate)
- Upload lên SellerCentral trước khi tạo ASIN
- Chi phí: $500–2,000/sản phẩm; thời gian: 2–4 tuần
CPC phải làm lại nếu thay đổi nhà cung cấp, thiết kế, hoặc quy trình sản xuất.
Lỗi thường gặp khiến FBA reject — cách phòng và khắc phục
Không phải lỗi nào cũng nghiêm trọng. Nhưng cái nào cũng tốn tiền và mất thời gian xử lý. Dưới đây là top 5:
| Lý do reject | Nguyên nhân gốc | Cách phòng |
|---|---|---|
| FNSKU thiếu hoặc hỏng | Label dán trên mặt cong, bị che bởi shrink wrap, barcode thấp DPI | In label trước khi đóng carton; dán mặt phẳng; dùng thermal printer |
| Carton quá 50 lbs | Seller nhồi nhiều unit cho đỡ số thùng | Cân từng carton trước khi seal; phân phối lại nếu vượt |
| Mixed SKU không có trong manifest | Carton chứa SKU-A + SKU-B nhưng shipment plan không khai | Cập nhật shipment plan trong SellerCentral TRƯỚC khi in carton label |
| Ngày hết hạn thiếu/không đọc được | Hàng tiêu dùng không in date lên unit hoặc carton | In date lên CẢ unit lẫn carton, format MM-DD-YYYY, shelf life >90 ngày khi nhận |
| Carton bị hư, nội dung lộ ra | Đóng gói yếu, carrier handling thô | Thùng carton 5 lớp, lót xốp kín, seal băng keo seam, yêu cầu signature delivery |
Quy trình reject của Amazon
- Scanner đọc FBA Box ID trên carton
- Hệ thống so sánh với shipment plan
- Nếu không khớp → shipment vào trạng thái INBOUND DEFECTS
- Seller có 5–10 ngày để reconcile hoặc yêu cầu return
- Sau thời hạn: Amazon trả về theo chi phí seller, thường $300–500
Phòng bằng pre-audit QC: Thuê 3PL inspection hoặc công ty QC như QIMA kiểm tra carton trước khi gửi. Chi phí ~$0.50–1.00/carton — rẻ hơn rất nhiều so với reject + return.
Liên hệ Gateway — tư vấn FBA miễn phí
Gửi hàng FBA từ Việt Nam có nhiều biến — IOR, FNSKU, spec, thuế, USTR. Không có câu trả lời một size fits all. Gateway ngồi tư vấn cụ thể theo profile hàng của bạn: ngành hàng gì, volume bao nhiêu, đang ở giai đoạn nào.
Miễn phí. Không ép chọn dịch vụ. Gọi ngay để đặt lịch tư vấn.
Hotline 24/7: 0938 373 343 | 0944 247 267 Zalo: Gửi ảnh hàng, nhận tư vấn route FBA trong 15 phút
Xem toàn bộ dịch vụ gửi hàng tại trang gửi hàng đi Mỹ.
Hoạt động đóng gói & gửi hàng tại kho Gateway Express
Nhân viên Gateway Express đóng gói hàng hóa
Đội ngũ phân loại và chuẩn bị hàng gửi quốc tế
Kho hàng chờ vận chuyển quốc tế
Kho hàng Gateway Express sẵn sàng giao
Cân đo và dán nhãn kiện hàng
Kiện hàng được đóng gói cẩn thận chờ gửi đi
Tại Sao Chọn Gateway Express?
Dịch vụ gửi hàng quốc tế uy tín hàng đầu Việt Nam
Lấy hàng tận nhà
Door Pickup
Nhân viên đến tận địa chỉ của bạn
Giao tận nơi
Door Delivery
Hàng được giao trực tiếp đến người nhận
Bảo hiểm 100% giá trị
Full Insurance
An tâm tuyệt đối với mọi kiện hàng
Tracking online realtime
24/7 Tracking
Theo dõi đơn hàng mọi lúc mọi nơi
Hotline 24/7: 0938 373 343 | 0944 247 267
Quy Trình Gửi Hàng Chuyên Nghiệp
Quy trình được tối ưu hóa thành 6 bước đơn giản, giúp quý khách hàng dễ dàng theo dõi và an tâm tuyệt đối.
Tư Vấn & Báo Giá
Tư vấn thủ tục, thời gian, cước phí và xác nhận phương án vận chuyển tối ưu.
Nhận Hàng Tận Nơi
Đội ngũ nhân viên hỗ trợ đến lấy hàng tận nhà miễn phí trong nội thành.
Kiểm Tra & Đóng Gói
Kiểm tra hàng hóa, cân đo trọng lượng và đóng gói chuẩn quốc tế (FDA, MSDS...).
Thủ Tục Hải Quan
Hoàn tất hồ sơ, giấy tờ kê khai hải quan và thông quan hàng hóa.
Vận Chuyển Quốc Tế
Hàng hóa được vận chuyển bởi các hãng bay/tàu uy tín (FedEx, DHL, UPS...).
Giao Hàng Thành Công
Phát hàng tận tay người nhận và cập nhật trạng thái "Delivered" trên hệ thống.
Hình Ảnh Gửi Hàng
Gửi mực khô, đặc sản biển
Gửi cà phê đi nước ngoài
Gửi đặc sản Việt Nam
Gửi sách tiếng Việt