Hàng cấm gửi đi Nhật 2026: danh sách theo MHLW và hải quan Nhật
Danh sách hàng cấm, hàng hạn chế gửi đi Nhật Bản theo quy định MHLW, MAFF 2026. Lưu ý đặc biệt về pseudoephedrine, positive list phụ gia, và quasi-drug.
Cộng đồng người Việt tại Nhật đã vượt mốc 630.000 người — du học sinh, thực tập sinh kỹ năng đặc định, và lao động định cư lâu dài. Mỗi tháng, hàng nghìn kiện hàng từ Việt Nam bay sang Tokyo, Osaka, Nagoya chứa đầy đồ ăn, thuốc gia đình, mỹ phẩm, và quà biếu.
Nhưng Nhật Bản không phải điểm đến dễ tính. Hải quan Nhật (Japan Customs) phối hợp chặt chẽ với MHLW (Ministry of Health, Labour and Welfare — Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi) và MAFF (Ministry of Agriculture, Forestry and Fisheries — Bộ Nông nghiệp, Lâm nghiệp và Thủy sản) để kiểm soát hàng nhập khẩu bằng một hệ thống quy định phức tạp hơn nhiều so với hầu hết các quốc gia phát triển khác.
Nếu bạn chuẩn bị gửi hàng đi Nhật Bản, đây là tài liệu bạn phải đọc trước khi đóng kiện. Đặc biệt nếu trong kiện hàng có thuốc, thực phẩm, hoặc mỹ phẩm.
Tại sao Nhật có quy định đặc biệt hơn các nước khác?
Nhật Bản xây dựng hệ thống kiểm soát hàng nhập khẩu dựa trên ba trụ cột pháp lý khác biệt mà hầu hết người gửi không biết.
Stimulants Control Act — Luật kiểm soát chất kích thích
Nhật Bản coi pseudoephedrine (một hoạt chất phổ biến trong thuốc cảm cúm) là chất kích thích bị kiểm soát nghiêm ngặt. Đây là điều khiến nhiều người Việt bị sốc khi bị hải quan giữ hàng: một hộp Tiffy hay Decolgen bình thường ở Việt Nam — mua thoải mái ở bất kỳ nhà thuốc nào — lại có thể dẫn đến truy tố hình sự nếu mang vào Nhật với số lượng đủ lớn.
Lý do: pseudoephedrine là tiền chất tổng hợp methamphetamine. Nhật Bản có lịch sử nghiêm trọng với ma túy đá, và luật pháp của họ không phân biệt “thuốc gia đình” hay “dược phẩm thương mại” khi vượt ngưỡng cho phép.
Positive list — Hệ thống danh sách dương tính cho phụ gia thực phẩm
Hầu hết các nước áp dụng nguyên tắc “cấm cái gì thì liệt kê, còn lại cho phép”. Nhật Bản làm ngược lại: chỉ những phụ gia nằm trong danh sách MHLW mới được phép. Nếu phụ gia không có trong list — dù vô hại theo tiêu chuẩn quốc tế — hàng vẫn bị từ chối.
Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến nhiều thực phẩm Việt Nam phổ biến, đặc biệt là mì ăn liền.
Quasi-drug classification — Phân loại “gần dược phẩm”
MHLW của Nhật duy trì một danh mục trung gian gọi là quasi-drug (準医薬品) — các sản phẩm không hoàn toàn là thuốc nhưng có tác dụng chữa trị nhẹ. Dầu gội trị gàu, kem đánh răng chứa fluoride cao, xà phòng kháng khuẩn có thể rơi vào nhóm này.
Hàng quasi-drug nhập khẩu cần PMDA (Pharmaceuticals and Medical Devices Agency) chấp thuận nếu mang tính chất thương mại. Gửi với số lượng lớn mà không có giấy phép có thể bị giữ toàn bộ.
Danh sách hàng cấm tuyệt đối tại Nhật
Đây là những mặt hàng không được gửi vào Nhật dưới bất kỳ hình thức nào — không có ngoại lệ, không có giấy tờ nào có thể thay đổi.
| Danh mục | Hàng cấm cụ thể | Cơ sở pháp lý |
|---|---|---|
| Ma túy và tiền chất | Heroin, cocaine, MDMA, methamphetamine, cần sa (kể cả CBD oil chưa được MHLW chấp thuận) | Narcotics Control Act, Cannabis Control Act |
| Chất kích thích kiểm soát | Pseudoephedrine vượt ngưỡng, ephedrine tự do | Stimulants Control Act |
| Vũ khí, đạn dược | Súng, đạn, chất nổ, dao quân sự, lựu đạn | Firearms and Swords Control Law |
| Hàng giả | Sản phẩm giả mạo nhãn hiệu, hàng nhái thương hiệu Nhật | Trademark Act, Unfair Competition Prevention Act |
| Tài liệu khiêu dâm | Vật phẩm khiêu dâm trẻ em | Child Prostitution and Pornography Act |
| Động vật hoang dã CITES | Sản phẩm từ động vật trong danh sách CITES (ngà voi, sừng tê giác, da rắn quý) | Washington Convention |
| Hóa chất bị cấm | Chất độc hại không có giấy phép, hóa chất bảo vệ thực vật cấm tại Nhật | Poisonous and Deleterious Substances Control Law |
| Tiền mặt vượt ngưỡng | Tiền mặt, công cụ thanh toán vô danh trên 1 triệu yên chưa khai báo | Foreign Exchange and Foreign Trade Act |
Lưu ý của Japan Customs: Kể cả hàng hóa hợp pháp tại Việt Nam, nếu bị cấm theo luật Nhật Bản, người nhận tại Nhật có thể phải đối mặt với quy trình điều tra hình sự — không chỉ bị giữ hàng.
Hàng hạn chế — được gửi nhưng có điều kiện
Nhóm này chiếm phần lớn các case hàng bị giữ tại sân bay Narita, Kansai, và Nagoya. Hàng không sai, nhưng không đủ điều kiện.
Thuốc và dược phẩm
| Loại hàng | Điều kiện được phép | Giới hạn số lượng |
|---|---|---|
| Thuốc không kê đơn (OTC) hợp lệ tại Nhật | Dùng cá nhân, khai báo rõ | 1-2 tháng sử dụng |
| Thuốc kê đơn | Có đơn thuốc bác sĩ bằng tiếng Anh/Nhật + tên hoạt chất | Không vượt 1 tháng sử dụng |
| Vitamin, thực phẩm chức năng | Không chứa hoạt chất bị kiểm soát, nhãn rõ ràng | 2 tháng sử dụng |
| Thuốc tiêm (insulin, v.v.) | Cần giấy chứng nhận y tế kèm theo | Đủ cho thời gian lưu trú |
Quy tắc chung: Gửi thuốc đi Nhật để dùng cá nhân ở mức tối thiểu — chỉ gửi lượng đủ dùng, không gửi số lượng có vẻ phân phối thương mại.
Thực phẩm và đồ ăn
| Loại hàng | Điều kiện | Rủi ro |
|---|---|---|
| Thực phẩm chế biến đóng gói công nghiệp | Nhãn tiếng Nhật hoặc tiếng Anh, thành phần đầy đủ | Thấp nếu đúng quy cách |
| Mì ăn liền, cháo ăn liền | Kiểm tra phụ gia — TBHQ bị cấm tại Nhật | Cao với một số thương hiệu VN |
| Nước mắm, tương, gia vị | Đóng gói thương mại, không rò rỉ, nhãn rõ | Thấp |
| Thực phẩm tươi sống | Cần kiểm dịch thực vật (MAFF) hoặc kiểm dịch động vật | Rất cao — nên tránh |
| Thịt chế biến (lạp xưởng, giò chả) | Chứng nhận kiểm dịch từ Việt Nam, bao bì thương mại | Cao — kiểm tra kỹ |
Mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân
- Mỹ phẩm thông thường (non-quasi-drug): không hạn chế số lượng cho cá nhân, nhưng nhập thương mại cần đăng ký với PMDA
- Quasi-drug: dầu gội trị gàu (chứa zinc pyrithione), kem dưỡng có tác dụng làm trắng da (chứa arbutin >3%), kem chống nắng SPF50+ có thể cần giấy phép khi nhập thương mại
- Nước hoa: không hạn chế số lượng cá nhân, nhưng phải khai báo nếu giá trị vượt ¥200.000
Hàng hóa khác có quy định đặc biệt
- Đồng hồ, trang sức, mỹ nghệ có chứa san hô, đồi mồi, hay ngà: kiểm tra CITES kỹ trước khi gửi
- Sản phẩm gỗ: cần phytosanitary certificate từ Cục Bảo vệ thực vật Việt Nam theo yêu cầu MAFF
- Đất, đá tự nhiên: phải khai báo và kiểm dịch
Pseudoephedrine — mối nguy hiểm ẩn trong tủ thuốc gia đình
Đây là phần quan trọng nhất trong bài viết này và cũng là nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến hàng bị giữ, thậm chí truy tố hình sự.
Pseudoephedrine bị kiểm soát nghiêm ngặt theo Stimulants Control Act của Nhật Bản. Mang hoặc gửi pseudoephedrine vào Nhật vượt ngưỡng cho phép mà không có giấy phép là hành vi vi phạm hình sự — không phải vi phạm hành chính.
Ngưỡng cho phép
- Cá nhân mang theo người: tối đa 2 gói thuốc (đủ dùng cho khoảng 10 ngày) — và phải có thể chứng minh là dùng cá nhân
- Gửi qua bưu kiện/chuyển phát: nguyên tắc là không gửi trừ khi có giấy phép đặc biệt từ MHLW
- Vi phạm ngưỡng với ý định phân phối: có thể bị xử lý hình sự tương đương ma túy
Các thuốc Việt Nam phổ biến chứa pseudoephedrine
Đây là danh sách các thuốc cảm cúm, thông mũi phổ biến tại Việt Nam mà người gửi cần đặc biệt lưu ý:
| Tên thuốc | Hoạt chất pseudoephedrine | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Tiffy | Pseudoephedrine HCl | 30 mg/viên | Rất phổ biến — nhiều gia đình gửi theo |
| Decolgen | Pseudoephedrine HCl | 30 mg/viên | Tương tự Tiffy — cùng mức rủi ro |
| Rhinos SR | Pseudoephedrine HCl | 120 mg/viên (giải phóng chậm) | Hàm lượng cao hơn — rủi ro lớn hơn |
| Actifed | Pseudoephedrine HCl + Triprolidine | 60 mg/viên | Kết hợp kháng histamine |
| Sudafed (bán tại VN) | Pseudoephedrine HCl | 60 mg/viên | Chính là “Sudafed” bị kiểm soát ở nhiều nước |
| Clarinase | Pseudoephedrine HCl + Loratadine | 120 mg/viên | Cần đặc biệt chú ý |
| Rinofed | Pseudoephedrine HCl | 30 mg/viên | Ít biết hơn nhưng cùng nguy cơ |
Nguyên tắc an toàn tuyệt đối: Nếu bạn không chắc thuốc có chứa pseudoephedrine hay không — đừng gửi. Đọc thành phần kỹ trước khi đưa vào kiện hàng. Nếu thấy các từ: pseudoephedrine, ephedrine, phenylpropanolamine (PPA) — đặt ra ngoài.
Tình huống thực tế: Một gia đình gửi cho con du học sinh tại Osaka hộp quà gồm thực phẩm và 3 hộp Tiffy “phòng khi bị cảm”. Hải quan sân bay KIX (Kansai) mở kiện, phát hiện thuốc chứa pseudoephedrine. Người nhận bị triệu tập điều tra, hàng bị giữ toàn bộ. Sau 3 tuần và nhiều lần làm việc với cơ quan chức năng, vụ việc được xử lý hành chính do số lượng nhỏ — nhưng con đường xin visa dài hạn sau đó bị ảnh hưởng.
Thực phẩm và positive list phụ gia — bẫy ẩn trong mì tôm Việt Nam
Hệ thống positive list của Nhật Bản áp dụng cho phụ gia thực phẩm là một trong những quy định khắt khe nhất thế giới. MHLW duy trì danh sách các phụ gia được phép sử dụng — nếu một chất không có tên trong danh sách, sản phẩm chứa chất đó không được phép nhập khẩu vào Nhật, dù chất đó được Codex Alimentarius hay FDA Mỹ chấp thuận.
TBHQ — chất bảo quản phổ biến trong mì ăn liền Việt Nam
TBHQ (tert-Butylhydroquinone) là chất chống oxy hóa được dùng rộng rãi trong mì ăn liền, dầu ăn, và đồ snack tại Việt Nam, Mỹ, và nhiều quốc gia khác. Tuy nhiên, TBHQ không có trong positive list của MHLW Nhật Bản — đồng nghĩa với việc bất kỳ sản phẩm nào chứa TBHQ đều bị từ chối tại cửa khẩu Nhật.
Điều này ảnh hưởng đến nhiều thương hiệu mì ăn liền phổ biến nhất tại Việt Nam.
Các phụ gia khác không có trong positive list Nhật
| Phụ gia | Mã số | Thường có trong | Tình trạng tại Nhật |
|---|---|---|---|
| TBHQ | INS 319 | Mì ăn liền, dầu ăn, snack | Không được phép |
| BHA (Butylated hydroxyanisole) | INS 320 | Mỡ động vật chế biến | Giới hạn nghiêm ngặt hơn VN |
| Brominated vegetable oil | INS 442a | Nước ngọt có hương trái cây | Không được phép |
| Potassium bromate | INS 924 | Bánh mì công nghiệp | Không được phép |
Cách kiểm tra thực phẩm trước khi gửi
- Đọc bảng thành phần trên bao bì — tìm mục “phụ gia thực phẩm” hoặc “chất bảo quản”
- Kiểm tra mã INS (INS 319 = TBHQ, INS 320 = BHA)
- Nếu thấy TBHQ hoặc chất không rõ nguồn gốc — không gửi
- Tra cứu thêm tại công cụ của chúng tôi
Mì tôm an toàn hơn để gửi đi Nhật: Các thương hiệu xuất khẩu chính ngạch sang Nhật thường có phiên bản không chứa TBHQ. Một số thương hiệu như Acecook (do công ty Nhật sản xuất tại Việt Nam) thường tuân thủ tiêu chuẩn Nhật Bản. Kiểm tra nhãn từng gói trước khi gửi.
Mỹ phẩm: quasi-drug và yêu cầu PMDA
Nhật Bản phân chia sản phẩm chăm sóc cá nhân thành ba nhóm: cosmetics (mỹ phẩm thông thường), quasi-drug (準医薬品), và pharmaceuticals (dược phẩm). Ranh giới giữa hai nhóm đầu khá mờ và thường bất ngờ.
Sản phẩm nào có thể bị phân loại quasi-drug?
| Loại sản phẩm | Thành phần khiến bị phân loại quasi-drug | Hệ quả khi nhập thương mại |
|---|---|---|
| Dầu gội trị gàu | Zinc pyrithione, selenium sulfide | Cần giấy phép PMDA |
| Kem làm trắng da | Arbutin >3%, kojic acid, niacinamide hàm lượng cao | Cần giấy phép PMDA |
| Kem chống nắng SPF50+ | Một số UV filters chưa được MHLW chấp thuận | Kiểm tra từng thành phần |
| Kem trị mụn | Benzoyl peroxide, salicylic acid >2% | Cần giấy phép PMDA |
| Thuốc nhuộm tóc | Paraphenylenediamine (PPD) hàm lượng cao | Quasi-drug, cần kiểm soát |
| Kem đánh răng làm trắng | Hydrogen peroxide >3% | Có thể là quasi-drug |
Gửi mỹ phẩm cá nhân so với thương mại
Dùng cá nhân (personal use): Không hạn chế số lượng hợp lý — vài chai dầu gội, vài hộp kem dưỡng gửi cho người thân. Hải quan thường không kiểm tra chặt nếu rõ ràng là đồ cá nhân.
Mục đích thương mại (commercial): Bất kỳ lô hàng nào có số lượng lớn, bao bì giống hàng bán lẻ, hoặc có hóa đơn thương mại đều bị xem là thương mại. Mỹ phẩm thương mại nhập vào Nhật cần người nhập khẩu Nhật (Marketing Authorization Holder) đã đăng ký với PMDA.
Ngưỡng de minimis ¥10.000
Japan Customs áp dụng ngưỡng miễn thuế ¥10.000 (khoảng 1,7 triệu đồng) cho hàng nhập khẩu cá nhân. Dưới ngưỡng này, hàng thường không bị tính thuế nhập khẩu. Tuy nhiên, ngưỡng de minimis không miễn cho hàng cấm hay hàng cần giấy phép — đây là hiểu lầm phổ biến.
Mức phạt cụ thể
Không giống nhiều quốc gia chỉ tịch thu và tiêu hủy hàng, Nhật Bản có thể xử lý hình sự ngay cả với cá nhân gửi hàng nhỏ lẻ nếu vi phạm đủ nghiêm trọng.
| Loại vi phạm | Mức xử phạt tối đa | Cơ sở pháp lý |
|---|---|---|
| Gửi/mang pseudoephedrine vượt ngưỡng | Phạt tiền đến ¥3.000.000 + tù giam đến 3 năm | Stimulants Control Act |
| Nhập ma túy (cocaine, heroin, methamphetamine) | Tù giam đến 10 năm + phạt ¥5.000.000 | Narcotics Control Act |
| Nhập cần sa | Tù giam đến 7 năm | Cannabis Control Act |
| Gửi thực phẩm vi phạm positive list (thương mại) | Tịch thu + phạt hành chính + cấm nhập khẩu | Food Sanitation Act |
| Nhập hàng giả | Tịch thu toàn bộ + phạt ¥1.000.000 | Customs Act |
| Vi phạm CITES | Tù giam đến 5 năm + phạt ¥5.000.000 | Law for Conservation of Endangered Species |
| Gian lận khai báo giá trị | Phạt tối đa 5 lần giá trị hàng | Customs Act |
Lưu ý đặc biệt dành cho du học sinh và thực tập sinh: Bị phát hiện liên quan đến Stimulants Control Act — dù là người nhận thụ động — có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến tư cách lưu trú tại Nhật. Thủ tục gia hạn visa, đổi loại visa, và xin thường trú sẽ bị xem xét kỹ lại.
Cách kiểm tra hàng trước khi gửi
Trước khi đóng kiện hàng đi Nhật, thực hiện 4 bước kiểm tra sau:
Bước 1: Kiểm tra thuốc
Lấy tất cả thuốc ra khỏi kiện hàng. Đọc thành phần từng loại. Tìm các từ khóa: pseudoephedrine, ephedrine, phenylpropanolamine. Nếu thấy — để lại.
Bước 2: Kiểm tra thực phẩm
Đọc thành phần phụ gia. Tìm INS 319 (TBHQ), INS 320 (BHA). Ưu tiên thực phẩm không có ký hiệu INS trong bảng thành phần.
Bước 3: Kiểm tra mỹ phẩm
Nếu gửi với mục đích thương mại — liên hệ Gateway Express để xác nhận PMDA. Nếu gửi cá nhân — giữ số lượng hợp lý, không gửi số lượng trông như bán lẻ.
Bước 4: Tra cứu trực tuyến
Sử dụng công cụ tra cứu hàng cấm của Gateway Express, hoặc tra cứu trực tiếp tại:
- Japan Customs: customs.go.jp (mục “Prohibited and Restricted Items”)
- MHLW: mhlw.go.jp (mục kiểm soát dược phẩm)
- MAFF Plant Protection: maff.go.jp (mục quarantine)
Câu hỏi thường gặp
Gửi Tiffy hay Decolgen đi Nhật có bị phạt không?
Có rủi ro thực sự. Cả hai đều chứa pseudoephedrine — hoạt chất bị kiểm soát theo Stimulants Control Act của Nhật. Gửi 1-2 vỉ có thể không bị chú ý, nhưng gửi cả hộp hoặc nhiều hộp cùng lúc là vi phạm rõ ràng. Khuyến nghị: không gửi thuốc chứa pseudoephedrine qua đường bưu kiện đến Nhật.
Mì Hảo Hảo có gửi được đi Nhật không?
Phụ thuộc vào phiên bản. Một số lô Hảo Hảo xuất khẩu có chứa TBHQ (INS 319) — không được phép theo positive list của MHLW. Kiểm tra bảng thành phần trên bao bì từng gói. Nếu thấy TBHQ — không gửi. Nếu không thấy TBHQ — có thể gửi được.
Gửi nước mắm đi Nhật có vấn đề gì không?
Nước mắm thuần túy (nước mắm + muối) thường không vấn đề gì nếu đóng gói thương mại, bao bì kín, nhãn rõ thành phần. Tuy nhiên một số loại nước mắm có phụ gia bảo quản không có trong positive list Nhật — kiểm tra kỹ thành phần trước khi gửi.
Gửi thuốc bổ, vitamin đi Nhật được không?
Vitamin cơ bản (A, B, C, D, E) thông thường không vấn đề gì. Rủi ro nằm ở thực phẩm chức năng có thành phần phức tạp hoặc hoạt chất mạnh. Không gửi các sản phẩm có chứa ephedra (ma hoàng), yohimbine, hay các chiết xuất thảo dược chưa được MHLW đánh giá.
De minimis ¥10.000 có nghĩa là gì với tôi?
Hàng có giá trị dưới ¥10.000 được miễn thuế nhập khẩu thông thường. Nhưng điều này không có nghĩa là hàng cấm được phép nhập — thuế và quy định cấm là hai chuyện khác nhau. Một hộp Tiffy trị giá 50.000 đồng vẫn bị xử lý như hàng vi phạm Stimulants Control Act dù giá trị rất thấp.
Tôi có thể gửi sầu riêng đông lạnh đi Nhật không?
Sầu riêng đông lạnh (đã tách hạt, đóng gói thương mại) về mặt lý thuyết có thể được phép nếu có phytosanitary certificate từ Cục Bảo vệ thực vật Việt Nam và đáp ứng yêu cầu kiểm dịch của MAFF. Tuy nhiên đây là nhóm hàng có rủi ro cao — chi phí và thủ tục phức tạp. Liên hệ Gateway Express để được tư vấn cụ thể trước khi quyết định gửi.
Hàng bị giữ tại hải quan Nhật thì xử lý thế nào?
Japan Customs sẽ thông báo cho người nhận hoặc người gửi và nêu lý do. Thời gian để phản hồi thường là 7-14 ngày làm việc. Với hàng thực phẩm vi phạm positive list — có thể tái xuất về Việt Nam (chi phí người gửi chịu). Với hàng vi phạm Stimulants Control Act — không có tái xuất, hàng bị tịch thu và có thể kéo theo điều tra. Gateway Express hỗ trợ khách hàng xử lý các trường hợp hàng bị giữ — liên hệ 0938 373 343 ngay khi nhận thông báo.
Gửi hàng thương mại (kinh doanh) đi Nhật có quy định gì khác không?
Hàng thương mại chịu kiểm tra chặt hơn nhiều so với hàng cá nhân. Người nhập khẩu tại Nhật phải là pháp nhân đã đăng ký với cơ quan chức năng tương ứng (MHLW cho thực phẩm/dược phẩm/mỹ phẩm, MAFF cho nông sản). Hàng thương mại mà khai báo là “quà tặng cá nhân” là hành vi gian lận hải quan — vi phạm Customs Act Nhật Bản.
Gateway Express hỗ trợ gửi hàng đi Nhật đúng quy định
Với cộng đồng 630.000 người Việt tại Nhật, nhu cầu gửi hàng từ quê hương là thực tế hàng ngày. Gateway Express là đơn vị chuyên nghiệp hiểu rõ quy định MHLW, MAFF, Japan Customs, và Stimulants Control Act — để giúp lô hàng của bạn đến tay người nhận an toàn, không bị giữ, không bị tiêu hủy.
Dịch vụ hỗ trợ gửi hàng đi Nhật của chúng tôi:
- Kiểm tra danh mục hàng trước khi nhận kiện — xác nhận cái gì được gửi, cái gì cần tránh
- Tư vấn thành phần thuốc và thực phẩm — đặc biệt pseudoephedrine và positive list phụ gia
- Khai báo hải quan chính xác — mô tả hàng đúng chuẩn Japan Customs, giảm xác suất bị chọn kiểm tra
- Hỗ trợ hồ sơ phytosanitary cho hàng nông sản nếu cần
- Xử lý khi hàng bị giữ — liên lạc với Japan Customs và cung cấp tài liệu bổ sung kịp thời
Tra cứu danh sách hàng cấm theo từng quốc gia tại Tra cứu hàng cấm gửi quốc tế — hoặc liên hệ trực tiếp để được tư vấn miễn phí.
Liên hệ ngay trước khi đóng kiện:
- Hotline 24/7: 0938 373 343 | 0944 247 267
- Báo giá online: Yêu cầu báo giá
- Dịch vụ gửi hàng đi Nhật: Gửi hàng đi Nhật Bản
Gateway Express — Chuyên gia gửi hàng đi Nhật từ TP. Hồ Chí Minh. Chúng tôi nắm rõ quy định MHLW, MAFF, Japan Customs, và Stimulants Control Act — giúp kiện hàng của bạn đến tay người nhận an toàn, không rắc rối pháp lý.
Hotline 24/7: 0938 373 343 | 0944 247 267 Báo giá nhanh: Yêu cầu báo giá Địa chỉ: 22/40 Yên Thế, P. 2, Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh
Chuyên nghiệp — Tận tâm — Không ngừng đổi mới