Gateway Express Logo

AWB là gì? Hướng dẫn đọc vận đơn hàng không quốc tế

AWB là gì? Hướng dẫn đọc vận đơn hàng không (Air Waybill) quốc tế. Phân biệt MAWB và HAWB, thông tin trên AWB và cách sử dụng cho tracking.

AWB là gì? Hướng dẫn đọc vận đơn hàng không quốc tế

AWB (Air Waybill) — vận đơn hàng không — là chứng từ quan trọng nhất trong mọi lô hàng gửi quốc tế bằng đường hàng không. Nếu bạn từng gửi hàng qua FedEx, DHL, UPS hoặc các hãng hàng không thương mại, bạn đã có AWB trong tay mà không biết đọc hết thông tin trên đó. Bài viết này giải thích AWB là gì, cấu trúc số AWB, phân biệt MAWB và HAWB, cách đọc từng ô trên tờ AWB, và cách dùng AWB để theo dõi hàng hóa.

AWB là gì?

AWB là viết tắt của Air Waybill (vận đơn hàng không). Đây là chứng từ vận chuyển do hãng hàng không hoặc đại lý vận chuyển cấp, xác nhận hãng đã nhận hàng từ người gửi và cam kết vận chuyển đến người nhận.

AWB có 3 chức năng chính:

  1. Biên nhận vận chuyển — xác nhận hãng hàng không đã nhận hàng
  2. Hợp đồng vận chuyển — ghi rõ điều khoản vận chuyển, trách nhiệm các bên
  3. Chứng từ hải quan — kèm theo hóa đơn thương mại để khai báo hải quan tại nước đến

AWB không phải chứng từ sở hữu hàng hóa (không giống B/L đường biển). Điều này có nghĩa AWB không chuyển nhượng được — chỉ người nhận ghi trên AWB mới được nhận hàng.

AWB và B/L: so sánh trực tiếp

Tiêu chíAWB (hàng không)B/L (đường biển)
Phương thứcHàng khôngĐường biển
Chức năngBiên nhận + hợp đồng vận chuyểnBiên nhận + hợp đồng + chứng từ sở hữu
Chuyển nhượngKhông chuyển nhượng đượcCó thể chuyển nhượng (negotiable B/L)
Số bản gốc3 bản gốc (hãng bay, forwarder, người gửi)Thường 3/3 bản gốc, cả bộ mới lấy hàng
Nhận hàngNgười nhận lấy hàng bằng CMND/hộ chiếuPhải nộp B/L gốc mới lấy được hàng
Thời gian cấpNgay khi giao hàng cho hãngSau khi tàu rời cảng

Cấu trúc số AWB

Số AWB theo chuẩn IATA gồm 11 chữ số, chia làm 3 phần:

XXX - XXXXXXX C
(3)   (7)     (1)
  • 3 chữ số đầu: Mã hãng hàng không (airline prefix)
  • 7 chữ số giữa: Số serial (do hãng tự cấp theo thứ tự)
  • 1 chữ số cuối: Check digit (số kiểm tra toán học)

Mã hãng hàng không phổ biến

Hãng hàng không
001American Airlines
006Delta Air Lines
057Air France
074Cathay Pacific
083Korean Air
098China Southern
160Lufthansa
176Emirates
180Korean Air Cargo
235Vietnam Airlines
269ANA
618Thai Airways

Ví dụ: AWB số 235-12345678 → Vietnam Airlines, số serial 1234567, check digit 8.

Cách tính check digit

Check digit = tổng 7 chữ số serial chia lấy dư cho 7. Ví dụ: serial 1234567 → 1+2+3+4+5+6+7 = 28 → 28 mod 7 = 0 → check digit là 0. Phương pháp này giúp phát hiện lỗi nhập số AWB.

MAWB và HAWB: phân biệt và ứng dụng

Trong thực tế vận chuyển hàng không, có 2 loại AWB song song tồn tại:

MAWB — Master Air Waybill

MAWB là vận đơn do hãng hàng không cấp cho công ty forwarder/đại lý vận chuyển. Một MAWB có thể gộp nhiều lô hàng của nhiều khách hàng khác nhau vào cùng một chuyến bay.

Đặc điểm MAWB:

  • Người gửi (Shipper): tên forwarder/đại lý
  • Người nhận (Consignee): đại lý nhận tại nước đến (agent)
  • Gộp nhiều lô hàng (consolidation)
  • Dùng để tra cứu trên website hãng hàng không

HAWB — House Air Waybill

HAWB là vận đơn do forwarder cấp cho từng khách hàng của họ. Mỗi khách hàng nhận một HAWB riêng.

Đặc điểm HAWB:

  • Người gửi: tên doanh nghiệp/cá nhân thực sự
  • Người nhận: người nhận hàng thực sự tại nước đến
  • Một lô hàng = một HAWB
  • Dùng để tra cứu trên hệ thống forwarder

Quan hệ MAWB — HAWB

Chuyến bay VN001 HAN→ICN
├── MAWB: 235-11111111 (Vietnam Airlines cấp cho Forwarder A)
│   ├── HAWB: GEX-001 (Forwarder A cấp cho Khách hàng X)
│   ├── HAWB: GEX-002 (Forwarder A cấp cho Khách hàng Y)
│   └── HAWB: GEX-003 (Forwarder A cấp cho Khách hàng Z)
└── MAWB: 235-22222222 (Vietnam Airlines cấp cho Forwarder B)
    ├── HAWB: FWD-101 (Forwarder B cấp cho Khách hàng P)
    └── HAWB: FWD-102 (Forwarder B cấp cho Khách hàng Q)

Khi nào dùng MAWB, khi nào dùng HAWB?

Mục đíchDùng số nào
Tracking trên website hãng hàng khôngMAWB
Tracking trên hệ thống forwarderHAWB
Khai báo hải quan (thông thường)HAWB
Liên hệ hải quan sân bayCần cả hai
Nhận hàng tại sân bayHAWB

Hướng dẫn đọc từng ô trên AWB

AWB chuẩn IATA gồm nhiều ô thông tin. Dưới đây là các ô quan trọng nhất:

Phần thông tin cơ bản

Ô trên AWBTiếng ViệtNội dung
Shipper’s Name and AddressNgười gửiTên, địa chỉ, số điện thoại người gửi
Consignee’s Name and AddressNgười nhậnTên, địa chỉ, số điện thoại người nhận
Issuing Carrier’s AgentĐại lý cấp AWBTên forwarder/đại lý phát hành
Airport of DepartureSân bay điMã IATA sân bay xuất phát (HAN, SGN…)
Airport of DestinationSân bay đếnMã IATA sân bay đích (ICN, LAX, LHR…)
Flight/DateChuyến bay/NgàySố hiệu chuyến bay và ngày khởi hành

Phần mô tả hàng hóa

Ô trên AWBTiếng ViệtNội dung
No. of PiecesSố kiệnTổng số kiện hàng
Gross WeightTrọng lượng tổngTrọng lượng thực tế (kg hoặc lb)
Chargeable WeightTrọng lượng tính cướcMax(gross weight, volumetric weight)
Nature and Quantity of GoodsMô tả hàngTên hàng hóa, số lượng, đơn vị
Declared Value for CarriageGiá trị khai báo VTGiá trị để tính bồi thường nếu mất/hư
Declared Value for CustomsGiá trị khai báo HQGiá trị khai báo hải quan

Phần cước phí

Ô trên AWBTiếng ViệtNội dung
Prepaid/CollectTrả trước/Thu sauPP = người gửi trả; CC = người nhận trả
Rate/ChargeĐơn giá cướcCước/kg hoặc lô hàng
TotalTổng cướcTổng tiền cước vận chuyển
Other ChargesPhụ phí khácFuel surcharge, security fee…

Các ký hiệu đặc biệt trên AWB

Ký hiệuÝ nghĩa
PPPrepaid — người gửi trả cước
CCCollect — người nhận trả cước
CODCash on Delivery — thu tiền khi giao
AVILive Animals — hàng động vật sống
PERPerishables — hàng dễ hỏng
DGRDangerous Goods — hàng nguy hiểm
VALValuable Cargo — hàng giá trị cao
HUMHuman Remains — thi hài người

Vai trò của AWB trong thông quan

AWB là một trong những chứng từ bắt buộc khi khai báo hải quan tại nước đến. Cán bộ hải quan dùng AWB để:

  1. Xác minh thông tin lô hàng — số kiện, trọng lượng, mô tả hàng hóa
  2. Đối chiếu với Commercial Invoice — kiểm tra giá trị khai báo
  3. Xác định người nhận — ai có quyền nhận hàng
  4. Tra cứu hành trình — hàng đến từ đâu, qua những nước nào
  5. Áp dụng mức thuế — dựa trên xuất xứ và giá trị khai báo

Lưu ý quan trọng: Thông tin trên AWB phải khớp chính xác với Commercial Invoice và Packing List. Sai lệch dù nhỏ (sai tên, sai số kiện) có thể khiến hàng bị giữ tại hải quan để làm rõ.

Để hiểu đầy đủ bộ chứng từ cần thiết, xem checklist chứng từ gửi hàng quốc tế đầy đủ cho SME.

Cách dùng AWB để theo dõi hàng hóa

Tracking bằng HAWB (qua forwarder)

Nếu bạn gửi hàng qua công ty vận chuyển như Gateway Express, bạn sẽ nhận HAWB. Cách tracking:

  1. Truy cập website của forwarder
  2. Nhập số HAWB vào ô tracking
  3. Xem hành trình từng bước: nhận hàng → sân bay xuất → transit (nếu có) → sân bay đích → giao hàng

Tracking bằng MAWB (qua hãng hàng không)

Nếu bạn biết số MAWB:

  1. Truy cập website hãng hàng không (ví dụ: vietnamairlines.com/cargo, koreancargo.com)
  2. Nhập số MAWB (11 chữ số)
  3. Xem trạng thái lô hàng consolidation

Tracking qua hệ thống chung

Website airlinecodes.co.uk hoặc track-trace.com cho phép tra cứu nhiều hãng cùng lúc bằng số MAWB.

Các trạng thái tracking phổ biến

Trạng tháiÝ nghĩa
RCS (Received from Shipper)Hãng đã nhận hàng từ người gửi
MAN (Manifested)Hàng đã được ghép vào chuyến bay
DEP (Departed)Chuyến bay đã khởi hành
ARR (Arrived)Chuyến bay đã đến sân bay đích
NFD (Notified)Đã thông báo cho người nhận
AWD (Delivered)Đã giao cho người nhận
DLV (Delivered)Giao hàng hoàn tất

AWB điện tử (e-AWB)

Từ năm 2019, IATA khuyến khích sử dụng e-AWB (Electronic Air Waybill) thay thế AWB giấy. Hiện tại hơn 75% lô hàng hàng không quốc tế sử dụng e-AWB.

Lợi ích của e-AWB:

  • Không cần in, gửi fax, lưu trữ giấy
  • Xử lý nhanh hơn tại sân bay
  • Giảm lỗi nhập liệu
  • Dữ liệu chia sẻ realtime giữa các bên

Với người gửi hàng, e-AWB hoạt động hoàn toàn trong suốt — bạn vẫn nhận số AWB như bình thường, chỉ khác là chứng từ được xử lý điện tử thay vì giấy tờ.

Những điều cần kiểm tra khi nhận AWB

Sau khi giao hàng cho forwarder/hãng vận chuyển, bạn sẽ nhận AWB. Hãy kiểm tra ngay:

  • Tên và địa chỉ người gửi: chính xác không?
  • Tên và địa chỉ người nhận: chính xác không?
  • Sân bay đi và đến: đúng chưa?
  • Số kiện và trọng lượng: khớp hàng thực tế không?
  • Mô tả hàng hóa: đúng tên hàng, không bị viết tắt lạ không?
  • Giá trị khai báo: đúng với Commercial Invoice không?
  • Điều kiện cước (PP hay CC): đúng thỏa thuận với buyer không?

Nếu phát hiện sai sót, yêu cầu sửa AWB trước khi chuyến bay khởi hành. Sau khi bay, việc sửa AWB phức tạp hơn và có thể mất phí.

Câu hỏi thường gặp

AWB và B/L khác nhau như thế nào?

AWB (Air Waybill) dùng cho hàng hàng không, không chuyển nhượng được. B/L (Bill of Lading) dùng cho hàng đường biển, có thể chuyển nhượng quyền sở hữu hàng. AWB là biên nhận vận chuyển, B/L là chứng từ sở hữu.

MAWB và HAWB khác nhau thế nào?

MAWB (Master AWB) do hãng hàng không cấp cho đại lý/forwarder, gộp nhiều lô hàng. HAWB (House AWB) do forwarder cấp cho từng khách hàng. Khi tracking, dùng HAWB để tra trên hệ thống forwarder, dùng MAWB để tra trên hãng hàng không.

Số AWB gồm bao nhiêu chữ số?

Số AWB có 11 chữ số: 3 chữ số đầu là mã hãng hàng không (ví dụ 180 = Korean Air, 235 = Vietnam Airlines), 7 chữ số tiếp là số serial, chữ số cuối là check digit.

Nếu mất AWB thì có nhận được hàng không?

Với AWB hàng không, bạn vẫn có thể nhận hàng bằng cách xuất trình giấy tờ tùy thân (CMND/hộ chiếu) và cung cấp số AWB cho nhân viên sân bay. Khác với B/L đường biển — không cần nộp bản gốc AWB mới lấy được hàng.

AWB khác với tracking number của FedEx/DHL như thế nào?

Với dịch vụ courier express (FedEx, DHL, UPS), tracking number chính là AWB number của lô hàng đó. FedEx dùng định dạng 12 số, DHL dùng 10-11 số — đây đều là AWB, chỉ khác tên gọi thương mại.


Gửi hàng quốc tế cùng Gateway Express

  • 10 năm kinh nghiệm vận chuyển quốc tế
  • Giá cạnh tranh qua mạng lưới FedEx, DHL, UPS
  • Hỗ trợ tận tâm từ đóng gói đến thông quan

Nhận báo giá ngay | Hotline 24/7: 0938 373 343

Mai Tấn Lợi

Mai Tấn Lợi

Chuyên gia logistics

Chuyên gia tư vấn vận chuyển quốc tế với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực vận chuyển quốc tế. Hiện phụ trách phát triển nội dung chuyên môn tại Gateway Express, chuyên tư vấn giải pháp gửi hàng qua DHL, FedEx, UPS.

FDA complianceCustoms clearanceInternational logisticsDHL/FedEx/UPS