Bảng giá gửi hàng quốc tế 2026 — So sánh chi phí theo khu vực
Bảng giá gửi hàng quốc tế 2026 từ Việt Nam - chi phí theo khu vực, so sánh DHL/FedEx/UPS, cách tính cước và mẹo tối ưu.
Gateway Express cam kết minh bạch giá cước trong mọi dịch vụ vận chuyển quốc tế. Chúng tôi hiểu rằng việc nắm rõ chi phí vận chuyển là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp Việt Nam hoạch định chiến lược xuất khẩu và tối ưu ngân sách logistics.
Bài viết này cung cấp bảng giá tham khảo gửi hàng quốc tế năm 2026 từ Việt Nam, phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến cước phí, so sánh giá theo hãng vận chuyển, và chia sẻ mẹo tối ưu chi phí hiệu quả.
Lưu ý quan trọng: Giá tham khảo tại thời điểm 02/2026. Cước vận chuyển thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố như trọng lượng, kích thước, loại hàng hóa và điểm đến cụ thể. Liên hệ Gateway Express qua 0938 373 343 hoặc 0944 247 267 để được báo giá chính xác theo nhu cầu của bạn.
Yếu tố ảnh hưởng đến giá cước vận chuyển quốc tế
Trước khi đi vào bảng giá chi tiết, cần hiểu các yếu tố quyết định chi phí gửi hàng đi nước ngoài:
1. Trọng lượng và kích thước kiện hàng
Đây là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến cước phí. Các hãng vận chuyển quốc tế sử dụng trọng lượng tính cước (chargeable weight) được xác định bằng cách so sánh giữa trọng lượng thực tế và trọng lượng thể tích, sau đó chọn giá trị lớn hơn.
- Trọng lượng thực tế (Actual Weight): Trọng lượng đo bằng cân
- Trọng lượng thể tích (Volumetric Weight): Tính theo công thức Dài x Rộng x Cao (cm) / 5000
Ví dụ: Kiện hàng kích thước 50cm x 40cm x 30cm, trọng lượng 8kg
- Trọng lượng thực tế: 8kg
- Trọng lượng thể tích: (50 x 40 x 30) / 5000 = 12kg
- Trọng lượng tính cước: 12kg (chọn giá trị lớn hơn)
2. Điểm đến và khu vực vận chuyển
Chi phí vận chuyển khác biệt đáng kể giữa các khu vực. Các yếu tố ảnh hưởng bao gồm:
- Khoảng cách địa lý từ Việt Nam
- Mức độ phát triển của hạ tầng logistics tại nước đích
- Tần suất chuyến bay và tuyến vận chuyển
- Quy định hải quan và thuế nhập khẩu
- Phí vùng xa (Remote Area Surcharge) nếu điểm đến không nằm trong khu vực thành phố chính
3. Loại dịch vụ vận chuyển
Các hãng vận chuyển quốc tế cung cấp nhiều loại dịch vụ với mức giá khác nhau:
- Express/Priority: Giao nhanh 2-3 ngày, giá cao nhất
- Standard: Giao tiêu chuẩn 4-7 ngày, giá trung bình
- Economy: Giao tiết kiệm 7-14 ngày, giá thấp nhất
Thời gian giao hàng và chi phí tỷ lệ nghịch với nhau. Dịch vụ giao nhanh hơn sẽ có cước phí cao hơn.
4. Loại hàng hóa và giá trị khai báo
- Hàng hóa thông thường: Giá cước tiêu chuẩn
- Hàng nguy hiểm (Dangerous Goods): Phụ thu 30-50% do yêu cầu xử lý đặc biệt
- Hàng dễ vỡ/giá trị cao: Phụ thu bảo hiểm và đóng gói đặc biệt
- Hàng thực phẩm/dược phẩm: Phụ thu tuân thủ quy định FDA và kiểm dịch
Giá trị khai báo càng cao, phí bảo hiểm và thuế nhập khẩu càng lớn.
5. Phụ phí và surcharge
Ngoài cước vận chuyển cơ bản, còn có các khoản phụ phí như:
- Phụ phí xăng dầu (Fuel Surcharge): 15-25% tổng cước
- Phụ phí vùng xa (Remote Area Surcharge): 50,000 - 200,000 VNĐ/kiện
- Phí thông quan hải quan (Customs Clearance Fee): 200,000 - 500,000 VNĐ
- Phụ phí kích thước vượt quá (Oversize Surcharge)
- Phụ phí xử lý đặc biệt (Special Handling)
Bảng giá tham khảo gửi hàng quốc tế theo khu vực
Dưới đây là bảng giá cước tham khảo từ Việt Nam đến các khu vực chính trên thế giới (tính theo VNĐ/kg):
Khu vực Châu Mỹ (Americas)
| Quốc gia/Vùng lãnh thổ | Dịch vụ Express (2-4 ngày) | Dịch vụ Standard (5-7 ngày) | Dịch vụ Economy (8-14 ngày) |
|---|---|---|---|
| Hoa Kỳ (US) | 500,000 - 650,000 | 350,000 - 500,000 | 280,000 - 400,000 |
| Canada | 520,000 - 680,000 | 370,000 - 520,000 | 300,000 - 420,000 |
| Mexico | 550,000 - 700,000 | 400,000 - 550,000 | 320,000 - 450,000 |
| Brazil | 600,000 - 750,000 | 450,000 - 600,000 | 350,000 - 480,000 |
| Argentina | 620,000 - 780,000 | 470,000 - 620,000 | 370,000 - 500,000 |
Lưu ý: Gửi hàng đi Mỹ và gửi hàng đi Canada là các tuyến phổ biến nhất với tần suất chuyến bay cao, giúp tối ưu chi phí.
Khu vực Châu Âu (Europe)
| Quốc gia/Vùng lãnh thổ | Dịch vụ Express (2-4 ngày) | Dịch vụ Standard (5-7 ngày) | Dịch vụ Economy (8-14 ngày) |
|---|---|---|---|
| Anh (UK) | 480,000 - 620,000 | 340,000 - 480,000 | 270,000 - 380,000 |
| Đức (Germany) | 460,000 - 600,000 | 330,000 - 470,000 | 260,000 - 370,000 |
| Pháp (France) | 470,000 - 610,000 | 335,000 - 475,000 | 265,000 - 375,000 |
| Ý (Italy) | 490,000 - 630,000 | 350,000 - 490,000 | 280,000 - 390,000 |
| Tây Ban Nha (Spain) | 485,000 - 625,000 | 345,000 - 485,000 | 275,000 - 385,000 |
| Hà Lan (Netherlands) | 455,000 - 595,000 | 325,000 - 465,000 | 255,000 - 365,000 |
| Thụy Sĩ (Switzerland) | 500,000 - 640,000 | 360,000 - 500,000 | 290,000 - 400,000 |
Khu vực Châu Á - Thái Bình Dương (Asia-Pacific)
| Quốc gia/Vùng lãnh thổ | Dịch vụ Express (1-3 ngày) | Dịch vụ Standard (3-5 ngày) | Dịch vụ Economy (5-10 ngày) |
|---|---|---|---|
| Úc (Australia) | 420,000 - 560,000 | 300,000 - 440,000 | 240,000 - 350,000 |
| New Zealand | 450,000 - 590,000 | 320,000 - 460,000 | 260,000 - 370,000 |
| Nhật Bản (Japan) | 380,000 - 520,000 | 270,000 - 410,000 | 220,000 - 330,000 |
| Hàn Quốc (South Korea) | 360,000 - 500,000 | 260,000 - 390,000 | 210,000 - 320,000 |
| Singapore | 280,000 - 420,000 | 200,000 - 340,000 | 160,000 - 270,000 |
| Malaysia | 270,000 - 410,000 | 190,000 - 330,000 | 150,000 - 260,000 |
| Thái Lan (Thailand) | 260,000 - 400,000 | 180,000 - 320,000 | 145,000 - 250,000 |
| Đài Loan (Taiwan) | 340,000 - 480,000 | 240,000 - 380,000 | 195,000 - 300,000 |
| Hồng Kông (Hong Kong) | 290,000 - 430,000 | 210,000 - 350,000 | 170,000 - 280,000 |
Gợi ý: Gửi hàng đi Úc có mức giá cạnh tranh nhờ tuyến vận chuyển trực tiếp và quan hệ thương mại chặt chẽ với Việt Nam.
Khu vực Trung Đông và Châu Phi (Middle East & Africa)
| Quốc gia/Vùng lãnh thổ | Dịch vụ Express (3-5 ngày) | Dịch vụ Standard (6-9 ngày) | Dịch vụ Economy (10-15 ngày) |
|---|---|---|---|
| UAE (Dubai) | 470,000 - 610,000 | 340,000 - 480,000 | 270,000 - 380,000 |
| Saudi Arabia | 490,000 - 630,000 | 360,000 - 500,000 | 290,000 - 400,000 |
| Qatar | 480,000 - 620,000 | 350,000 - 490,000 | 280,000 - 390,000 |
| Israel | 510,000 - 650,000 | 380,000 - 520,000 | 310,000 - 420,000 |
| Nam Phi (South Africa) | 550,000 - 690,000 | 410,000 - 550,000 | 330,000 - 440,000 |
| Kenya | 580,000 - 720,000 | 440,000 - 580,000 | 360,000 - 470,000 |
So sánh giá theo hãng vận chuyển từ Việt Nam
Các hãng vận chuyển quốc tế lớn có mức giá và dịch vụ khác nhau. Dưới đây là so sánh tham khảo cho tuyến từ TP.HCM đến một số điểm đến phổ biến:
Tuyến Việt Nam → Hoa Kỳ (10kg)
| Hãng vận chuyển | Dịch vụ | Thời gian | Giá ước tính (VNĐ) | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|---|---|
| DHL Express | DHL Express Worldwide | 2-3 ngày | 5,800,000 - 6,200,000 | Nhanh nhất, tracking realtime tốt |
| FedEx | FedEx International Priority | 2-3 ngày | 5,600,000 - 6,000,000 | Cạnh tranh với DHL, uy tín cao |
| UPS | UPS Worldwide Express | 2-4 ngày | 5,500,000 - 5,900,000 | Giá tốt cho hàng nặng >20kg |
| TNT | TNT Express | 3-4 ngày | 5,300,000 - 5,700,000 | Mạng lưới châu Âu tốt |
| Gateway Express | Express Service | 3-5 ngày | 4,800,000 - 5,400,000 | Giá cạnh tranh nhất, hỗ trợ tận tâm |
Tuyến Việt Nam → Úc (10kg)
| Hãng vận chuyển | Dịch vụ | Thời gian | Giá ước tính (VNĐ) | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|---|---|
| DHL Express | DHL Express Worldwide | 2-3 ngày | 4,800,000 - 5,200,000 | Network tốt tại Úc |
| FedEx | FedEx International Priority | 2-3 ngày | 4,600,000 - 5,000,000 | Cạnh tranh giá |
| UPS | UPS Worldwide Express | 2-4 ngày | 4,500,000 - 4,900,000 | Tốt cho hàng B2B |
| Gateway Express | Express Service | 3-5 ngày | 4,000,000 - 4,600,000 | Chuyên gia thị trường Úc |
Tuyến Việt Nam → Anh (10kg)
| Hãng vận chuyển | Dịch vụ | Thời gian | Giá ước tính (VNĐ) | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|---|---|
| DHL Express | DHL Express Worldwide | 2-3 ngày | 5,400,000 - 5,800,000 | Mạng châu Âu rộng |
| FedEx | FedEx International Priority | 2-3 ngày | 5,200,000 - 5,600,000 | Thủ tục hải quan nhanh |
| UPS | UPS Worldwide Express | 2-4 ngày | 5,100,000 - 5,500,000 | Giá tốt cho volume lớn |
| TNT | TNT Express | 2-3 ngày | 5,000,000 - 5,400,000 | Ưu thế châu Âu |
| Gateway Express | Express Service | 3-5 ngày | 4,600,000 - 5,200,000 | Chuyên sâu quy định UK post-Brexit |
Tại sao chọn Gateway Express?
- Giá cạnh tranh hơn 10-20% so với các hãng lớn nhờ tối ưu quy trình và chi phí vận hành
- Chuyên gia hải quan và FDA: Hỗ trợ thủ tục phức tạp mà nhiều hãng không làm được
- Đồng hành tận tâm: Tư vấn chi tiết, theo dõi sát sao từng kiện hàng
- Công nghệ hiện đại: Báo giá online, tracking realtime, thanh toán đa dạng
- Cam kết minh bạch: Không phát sinh chi phí ẩn
Phụ phí thường gặp khi gửi hàng quốc tế
Ngoài cước vận chuyển cơ bản, cần tính đến các khoản phụ phí sau:
1. Phụ phí xăng dầu (Fuel Surcharge - FSC)
Do giá nhiên liệu biến động hàng tháng, các hãng vận chuyển áp dụng phụ phí xăng dầu dao động 15-25% tổng cước vận chuyển cơ bản.
Ví dụ: Cước cơ bản 5,000,000 VNĐ + FSC 20% = Tổng cộng 6,000,000 VNĐ
2. Phụ phí vùng xa (Remote Area Surcharge - RAS)
Áp dụng khi điểm giao hàng nằm ngoài khu vực thành phố chính hoặc vùng khó tiếp cận. Phụ phí dao động 50,000 - 200,000 VNĐ/kiện tùy theo mức độ xa.
Kiểm tra danh sách vùng xa trên website các hãng vận chuyển hoặc liên hệ Gateway Express để được tư vấn.
3. Phí thông quan hải quan (Customs Clearance Fee)
Chi phí xử lý thủ tục hải quan tại nước đích, bao gồm:
- Phí dịch vụ broker: 200,000 - 500,000 VNĐ
- Phí kiểm tra hàng hóa (nếu có): 100,000 - 300,000 VNĐ
- Phí lưu kho tại hải quan (nếu giải phóng chậm): 50,000 - 150,000 VNĐ/ngày
Gateway Express hỗ trợ:
- Chuẩn bị hồ sơ hải quan chính xác
- Tư vấn mã HS Code và thuế nhập khẩu
- Theo dõi và giải phóng hàng nhanh chóng
4. Phụ phí kích thước vượt quá (Oversize Surcharge)
Áp dụng khi kiện hàng có một chiều dài vượt quá 120cm hoặc tổng chu vi (chiều dài + 2x(rộng + cao)) vượt quá 300cm.
Phụ phí: 150,000 - 400,000 VNĐ/kiện
5. Phụ phí xử lý đặc biệt (Special Handling)
Áp dụng cho hàng hóa đặc biệt:
- Hàng nguy hiểm (DG): +30-50% tổng cước
- Hàng dễ vỡ: +100,000 - 300,000 VNĐ
- Hàng có giá trị cao (>$1000): Phí bảo hiểm 1-3% giá trị khai báo
- Hàng cồng kềnh không thể xếp chồng: +200,000 - 500,000 VNĐ
6. Thuế nhập khẩu và VAT
Quan trọng: Người nhận tại nước đích thường phải chịu thuế nhập khẩu và VAT theo quy định địa phương.
Ví dụ thuế nhập khẩu các nước:
- Hoa Kỳ: Miễn thuế cho hàng cá nhân <$800, hàng thương mại 0-37.5% tùy loại hàng
- Úc: Miễn thuế <1000 AUD, GST 10% + thuế nhập khẩu 0-10%
- Anh: Miễn thuế <£135, VAT 20% + thuế nhập khẩu 0-12%
- Canada: Miễn thuế <20 CAD, GST 5% + PST/HST tùy tỉnh bang
Gateway Express hỗ trợ tính toán và tư vấn thuế chi tiết cho từng lô hàng.
Cách tính cước vận chuyển quốc tế chính xác
Bước 1: Xác định trọng lượng tính cước
Công thức trọng lượng thể tích:
Trọng lượng thể tích (kg) = (Dài x Rộng x Cao) / 5000
Trong đó: Dài, Rộng, Cao tính bằng cm
Ví dụ 1: Kiện hàng 60cm x 50cm x 40cm, trọng lượng thực tế 15kg
- Trọng lượng thể tích = (60 x 50 x 40) / 5000 = 24kg
- Trọng lượng tính cước = 24kg (lớn hơn 15kg)
- Với giá 400,000 VNĐ/kg → Chi phí = 24 x 400,000 = 9,600,000 VNĐ
Ví dụ 2: Kiện hàng 30cm x 30cm x 30cm, trọng lượng thực tế 20kg
- Trọng lượng thể tích = (30 x 30 x 30) / 5000 = 5.4kg
- Trọng lượng tính cước = 20kg (lớn hơn 5.4kg)
- Với giá 400,000 VNĐ/kg → Chi phí = 20 x 400,000 = 8,000,000 VNĐ
Bước 2: Tính tổng chi phí
Công thức tổng chi phí:
Tổng chi phí = (Cước cơ bản x Trọng lượng tính cước) x (1 + FSC%) + Các phụ phí khác
Ví dụ thực tế: Gửi 25kg hàng từ TP.HCM đi Los Angeles, California
- Cước cơ bản: 400,000 VNĐ/kg
- FSC: 20%
- Remote Area: Không (LA là thành phố lớn)
- Customs clearance: 300,000 VNĐ
Tính toán:
- Cước cơ bản: 25kg x 400,000 = 10,000,000 VNĐ
- FSC: 10,000,000 x 20% = 2,000,000 VNĐ
- Thông quan: 300,000 VNĐ
- Tổng cộng: 12,300,000 VNĐ
Bước 3: Tối ưu chi phí
Sau khi tính toán, có thể tối ưu bằng cách:
- Thay đổi kích thước đóng gói để giảm trọng lượng thể tích
- Chọn dịch vụ phù hợp với thời gian giao hàng cần thiết
- Gộp nhiều đơn hàng để được giá tốt hơn
- So sánh giữa các hãng vận chuyển
Mẹo tối ưu chi phí vận chuyển quốc tế
1. Tối ưu đóng gói để giảm trọng lượng thể tích
Hầu hết hàng nhẹ (quần áo, đồ điện tử nhẹ) đều bị tính theo trọng lượng thể tích. Để tiết kiệm:
- Chọn thùng carton vừa khít với hàng hóa, tránh dư thừa không gian
- Nén hàng dệt may trước khi đóng gói (sử dụng túi hút chân không nếu được)
- Sắp xếp hàng hóa gọn gàng để tận dụng tối đa không gian trong thùng
- Tháo bỏ bao bì thừa của sản phẩm (nếu không ảnh hưởng chất lượng)
Ví dụ: Một lô 20kg quần áo
- Đóng gói thường: 80cm x 60cm x 50cm → Thể tích 24kg → Chi phí tính theo 24kg
- Đóng gói tối ưu: 60cm x 50cm x 40cm → Thể tích 12kg → Chi phí tính theo 20kg
- Tiết kiệm: 4kg x 400,000 = 1,600,000 VNĐ
2. Gộp hàng và vận chuyển theo lô lớn
Vận chuyển khối lượng lớn thường được giá tốt hơn nhờ:
- Chiết khấu theo volume: Từ 50kg trở lên thường được giảm 10-15%
- Tiết kiệm phụ phí cố định: Phí thông quan, phí xử lý chỉ tính 1 lần
- Đàm phán giá tốt hơn: Các hãng sẵn sàng giảm giá cho khách hàng gửi đều đặn
Gateway Express cung cấp giá ưu đãi đặc biệt cho khách hàng doanh nghiệp và gửi hàng định kỳ.
3. Chọn thời điểm gửi hàng phù hợp
Tránh các mùa cao điểm để được giá tốt hơn và thời gian giao nhanh hơn:
- Tránh tháng 11-12: Mùa Black Friday, Giáng sinh với lượng hàng tăng đột biến
- Tránh Tết Nguyên đán: Hàng không tăng giá và giảm chuyến bay
- Tránh các dịp lễ lớn tại nước đích: Independence Day (Mỹ), Golden Week (Nhật),...
Thời điểm tốt nhất: Tháng 2-4, tháng 8-10 (ngoài cao điểm mua sắm)
4. So sánh giá giữa các hãng vận chuyển
Mỗi hãng có ưu thế riêng ở từng tuyến đường:
- DHL: Tốt cho châu Âu và Trung Đông
- FedEx: Mạnh tại Bắc Mỹ
- UPS: Cạnh tranh cho hàng nặng
- Gateway Express: Giá tốt nhất cho hầu hết tuyến, hỗ trợ tốt nhất
Mẹo: Sử dụng công cụ báo giá online tại gatewayexpress.vn/bao-gia để so sánh giá nhanh chóng.
5. Khai báo chính xác để tránh phụ phí
- Khai báo đúng trọng lượng và kích thước: Tránh bị tính lại và phụ phí
- Khai báo giá trị hợp lý: Không khai thấp (vi phạm hải quan) hay khai cao (thuế nhiều)
- Cung cấp đầy đủ giấy tờ: Invoice thương mại, packing list, COO (nếu cần)
Gateway Express hỗ trợ kiểm tra và chuẩn bị hồ sơ chính xác, tránh phát sinh chi phí không mong muốn.
6. Sử dụng dịch vụ phù hợp
Không phải lúc nào cũng cần Express:
- Hàng khẩn cấp, giá trị cao: Chọn Express (2-4 ngày)
- Hàng thường, không gấp: Chọn Standard (5-7 ngày) tiết kiệm 20-30%
- Hàng khối lượng lớn, thời gian linh hoạt: Chọn Economy (8-14 ngày) tiết kiệm 40-50%
Ví dụ: Gửi 100kg hàng mẫu đi Mỹ
- Express: 100kg x 500,000 = 50,000,000 VNĐ
- Standard: 100kg x 380,000 = 38,000,000 VNĐ
- Tiết kiệm: 12,000,000 VNĐ bằng cách chọn Standard thay vì Express
7. Xây dựng quan hệ lâu dài với đối tác logistics
Khách hàng thường xuyên sẽ được:
- Giá ưu đãi đặc biệt: Giảm 10-20% so với giá niêm yết
- Hỗ trợ ưu tiên: Xử lý nhanh khi có vấn đề
- Dịch vụ tư vấn miễn phí: Tối ưu quy trình, giảm chi phí
- Thanh toán linh hoạt: Credit term 15-30 ngày
Liên hệ Gateway Express qua info@gatewayexpress.com.vn hoặc 0938 373 343 để đăng ký chương trình khách hàng thân thiết.
Câu hỏi thường gặp về giá cước vận chuyển quốc tế
1. Có cách nào biết chính xác chi phí gửi hàng trước khi quyết định?
Có. Gateway Express cung cấp công cụ báo giá online miễn phí tại trang Báo giá. Bạn chỉ cần nhập thông tin:
- Điểm đi và điểm đến
- Trọng lượng và kích thước kiện hàng
- Loại hàng hóa
Hệ thống sẽ tự động tính toán và đưa ra mức giá chính xác trong vài giây.
Hoặc liên hệ trực tiếp qua 0944 247 267 để được tư vấn chi tiết bởi chuyên viên giàu kinh nghiệm.
2. Giá niêm yết đã bao gồm thuế và phí hải quan chưa?
Chưa. Giá cước vận chuyển chỉ bao gồm:
- Cước vận chuyển cơ bản
- Phụ phí xăng dầu (FSC)
- Phụ phí vùng xa (nếu có)
- Phí dịch vụ thông quan
Không bao gồm:
- Thuế nhập khẩu tại nước đích (do người nhận chịu)
- VAT/GST tại nước đích (do người nhận chịu)
- Phí kiểm dịch đặc biệt (nếu có)
Gateway Express luôn tư vấn rõ ràng về các khoản phí để khách hàng chủ động ngân sách.
3. Tại sao giá gửi hàng của Gateway Express rẻ hơn các hãng lớn?
Gateway Express tối ưu chi phí thông qua:
- Mạng lưới đối tác toàn cầu: Hợp tác với nhiều hãng hàng không và logistics để có giá tốt nhất
- Quy trình tự động hóa: Giảm chi phí vận hành, truyền lợi ích cho khách hàng
- Không chi phí marketing lớn: Phát triển qua chất lượng dịch vụ và khách hàng giới thiệu
- Tập trung thị trường Việt Nam: Am hiểu sâu nhu cầu và tối ưu cho doanh nghiệp Việt
Dù giá cạnh tranh, chất lượng dịch vụ luôn được đảm bảo ở mức cao nhất.
4. Có được khuyến mãi hay giảm giá cho khách hàng mới không?
Có. Gateway Express thường xuyên có các chương trình ưu đãi:
- Khách hàng mới: Giảm 10% cho lô hàng đầu tiên
- Khách hàng thường xuyên: Tích điểm đổi quà, giảm giá lũy tiến
- Khối lượng lớn: Chiết khấu đặc biệt từ 100kg trở lên
- Dịp đặc biệt: Ưu đãi vào các dịp Tết, Black Friday, 12/12...
Theo dõi fanpage Facebook Gateway Express để cập nhật các chương trình khuyến mãi mới nhất.
Kết luận
Hiểu rõ bảng giá gửi hàng quốc tế 2026 và các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí sẽ giúp doanh nghiệp Việt Nam hoạch định ngân sách logistics hiệu quả, tối ưu lợi nhuận khi xuất khẩu.
Những điểm cần nhớ:
- Giá cước phụ thuộc vào trọng lượng tính cước (actual weight vs volumetric weight)
- Mỗi khu vực có mức giá khác nhau, chọn đối tác am hiểu thị trường
- Tối ưu đóng gói và chọn dịch vụ phù hợp để tiết kiệm 20-40% chi phí
- So sánh giữa các hãng vận chuyển để có mức giá tốt nhất
- Khai báo chính xác và chuẩn bị hồ sơ đầy đủ để tránh phụ phí
Gateway Express cam kết:
- Giá cước minh bạch, cạnh tranh nhất thị trường
- Hỗ trợ tận tâm từ tư vấn đến giao hàng
- Chuyên gia hải quan và FDA giúp thông quan nhanh chóng
- Công nghệ hiện đại cho trải nghiệm dịch vụ vượt trội
Nhận báo giá chính xác ngay hôm nay
Truy cập gatewayexpress.vn/bao-gia để nhận báo giá tức thì hoặc liên hệ:
- Hotline 24/7: 0938 373 343 | 0944 247 267
- Email: info@gatewayexpress.com.vn
- Địa chỉ: 22/40 Yên Thế, Phường 2, Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh
Đội ngũ chuyên viên Gateway Express luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tìm giải pháp vận chuyển quốc tế tối ưu nhất về cả chi phí và thời gian.
Xem thêm các bài viết liên quan:
- Gửi hàng đi Mỹ - Hướng dẫn chi tiết và giá cước
- Gửi hàng đi Úc - Quy trình và lưu ý quan trọng
- Gửi hàng đi Canada - Thủ tục hải quan và thuế nhập khẩu
- Liên hệ Gateway Express - Đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp
Từ Sài Gòn đi khắp thế giới — Gateway Express đồng hành cùng hàng Việt vươn xa.